0 C SRAM

Kết quả: 4,893
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 512K x 8, 3.3V, 36pin SOJ, 15ns, Commercial Temp - Tube 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-36 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 44pin SOJ, 12ns, Commercial Temp - Tube 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 150 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 512K, 32K x 16, 3.3V, 44pin SOJ, 10ns, Commercial Temp - Tube 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 32 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 80 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 44pin SOJ, Commercial Temp - Tube 56Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 170 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
GSI Technology SRAM NBT SRAMs, 9Mb, x32, 150MHz, Commercial Temp
415Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 32 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 130 mA, 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100
Alliance Memory AS8C163631-QC166N
Alliance Memory SRAM SYNC SRAM, 18Mb, 512K x 36, ZBT(Pipelined), 2.5V, 166MHz, 100TQFP - Tray 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 3.5 ns 166 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 215 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC
144Dự kiến 09/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 170 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
36Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA, 250 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM
269Dự kiến 28/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 9M ZBT SLOW X36 P/L 3.3V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 10 ns 100 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 250 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Alliance Memory SRAM 1M, 5V, 12ns FAST 128K x 8 Asynch SRAM
487Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 100 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-32 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 44pin TSOP II, 10ns, Commercial Temp - Tray
270Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory AS7C256C-15PCN
Alliance Memory SRAM SRAM, 256Kb, 32K x 8, 5V, 28pin PDIP, 15ns, Commercial Temp, C Die
296Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 140 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-28 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 5V, 28pin SOJ, 10ns, Commercial Temp - Tube
250Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 75 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-28 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 5V, 28pin SOJ, 20ns, Commercial Temp - Tube
240Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 60 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-28 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 1Mb, 64K x 16, 3.3V, 44pin SOJ(400mil), 12ns, Commercial Temp - Tube
160Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 75 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
GSI Technology SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 714 MHz Parallel 1.35 V 1.2 V 1.3 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 8 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 295 mA, 360 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 330 mA, 400 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 16M x 18 288M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

288 Mbit 16 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 410 mA, 470 mA 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 8M x 36 288M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 850 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 205 mA, 240 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 4 M x 18 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 195 mA, 240 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 220 mA, 270 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 36 9M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 125 mA, 150 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray