SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM
CY62167EV30LL-45BVXIT
Infineon Technologies
1:
$22.52
2,078 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C67EV30LL45BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM
2,078 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8/1 M x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY62146EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$5.95
4,543 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62146EV45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
4,543 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1041GN30-10ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$6.97
3,548 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1041GN3010ZS
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
3,548 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 8Mb 45ns 1M x 8 Low Power SRAM
CY62158ELL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$14.36
333 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY2158ELL45ZSXIT
NRND
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 45ns 1M x 8 Low Power SRAM
333 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8 Mbit
1 M x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI
23LC512T-I/SN
Microchip Technology
1:
$1.95
2,174 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23LC512T-I/SN
Microchip Technology
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI
2,174 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
512 kbit
64 k x 8
25 ns
20 MHz
SDI, SPI, SQI
5.5 V
2.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND
23A640T-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.86
1,884 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23A640T-I/ST
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND
1,884 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
1.95 V
1.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
+1 hình ảnh
23K256T-I/ST
Microchip Technology
1:
$1.57
7,398 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K256T-I/ST
Microchip Technology
SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
7,398 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
23K640T-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.82
5,461 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K640T-I/SN
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
5,461 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
23K640T-I/ST
Microchip Technology
1:
$0.86
2,075 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K640T-I/ST
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
2,075 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 3V 55ns 512K x 8 LP SRAM
CY62148EV30LL-55SXIT
Infineon Technologies
1:
$6.34
440 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C148EV30LL55SXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 55ns 512K x 8 LP SRAM
440 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
55 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
CY62128ELL-45SXIT
Infineon Technologies
1:
$3.31
2,489 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62128ELL45SXIT
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
2,489 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
+1 hình ảnh
CY62128ELL-45ZXIT
Infineon Technologies
1:
$3.41
4,810 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62128ELL45ZXIT
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
4,810 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-I-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62136EV30LL-45BVXIT
Infineon Technologies
1:
$4.75
1,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62136EV45BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
1,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62136EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$4.85
1,926 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62136EV45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
1,926 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY62147EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$5.94
2,043 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62147EV45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
2,043 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 55ns 512K x 8 Low Power SRAM
+1 hình ảnh
CY62148ESL-55ZAXIT
Infineon Technologies
1:
$6.46
1,442 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62148ESL55ZAXI
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 55ns 512K x 8 Low Power SRAM
1,442 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
55 ns
Parallel
5.5 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
STSOP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
CY62157EV30LL-45BVXIT
Infineon Technologies
1:
$11.36
1,031 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62157EV45BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
1,031 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
CY62157EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$11.72
2,012 Có hàng
2,000 Dự kiến 30/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62157EV45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM
2,012 Có hàng
2,000 Dự kiến 30/10/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 LP SRAM
CY62158EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$11.48
1,249 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62158EV45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 LP SRAM
1,249 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8 Mbit
1 M x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1041G-10ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$15.91
681 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1041G10ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
681 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1041G30-10VXIT
Infineon Technologies
1:
$15.46
561 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1041G3010VIT
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
561 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOJ-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1041GN-10ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$11.88
1,367 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1041GN10ZSIT
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
1,367 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1049GN30-10VXIT
Infineon Technologies
1:
$12.10
490 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1049GN3010VI
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
490 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOJ-36
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM
+1 hình ảnh
CY62148EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$7.12
671 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY8EV30LL45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM
671 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 1MB 1.8V HOLD FUNCT
+1 hình ảnh
N01S818HAT22IT
onsemi
1:
$5.28
904 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-N01S818HAT22IT
onsemi
SRAM 1MB 1.8V HOLD FUNCT
904 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
2.2 V
1.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
Reel, Cut Tape, MouseReel