Reel SRAM

Kết quả: 1,161
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology SRAM 4k, 3.0V EERAM IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Reel, Cut Tape
Microchip Technology SRAM 16k, 3.0V EERAM EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

TSSOP-8 Reel, Cut Tape
Microchip Technology SRAM 16k, 3.0V EERAM IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

TSSOP-8 Reel, Cut Tape
Microchip Technology SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 35 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel
Microchip Technology SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel
Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

256 kbit 32 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel
Microchip Technology SRAM 512K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

512 kbit 64 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel
Microchip Technology SRAM 512K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

512 kbit 64 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

512 kbit 64 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

512 kbit 64 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel
Microchip Technology SRAM 4k, 5.0V EERAM EXT Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
: 3,300

Reel
Microchip Technology SRAM 4k, 5.0V EERAM EXT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Reel
Microchip Technology SRAM 4k, 5.0V EERAM IND Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Reel
Microchip Technology SRAM 4k, 3.0V EERAM EXT Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Reel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 32Mb, 1.8V, 70ns MoBL SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

32 Mbit 4 M x 8/2 M x 16 70 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Reel
Infineon Technologies SRAM 72Mb (8Mx9) 1.8v 250Mhz QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

72 Mbit 8 M x 9 450 ps 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 640 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Reel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 55ns 64K x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

1 Mbit 64 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VFBGA-48 AEC-Q100 Reel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 55ns 64K x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 AEC-Q100 Reel
Infineon Technologies SRAM 4Mb 1.8V 55ns 256K x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

4 Mbit 256 k x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 AEC-Q100 Reel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 AEC-Q100 Reel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1.8V 55ns 1M x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 2M x 8 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

16 Mbit 2 M x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel