Tube SRAM

Kết quả: 291
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
ISSI SRAM 256K 32Kx8 25ns 5V Async SRAM 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOP-28 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 64K, 8K x 8, 5V, 28pin SOJ, 15ns, Commercial Temp - Tube 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-28 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 512K x 8, 3.3V, 36pin SOJ, 15ns, Commercial Temp - Tube 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-36 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 1,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 20 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 1,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-14 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-14 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI 624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT 1,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 1,501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 2,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 2,765Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 1,585Có hàng
3,700Dự kiến 13/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 16k, 3.0V EERAM EXT 5,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 8,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 3,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 2,835Có hàng
4,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube