SRAM

Kết quả: 11,639
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 1,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Microchip Technology SRAM 2Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 2.2V-3.6V with Battery Backup 459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube

ISSI SRAM 256Mb, HyperRAM, 32Mbx8, 3.0V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 M x 8 32 M x 8 35 ns 200 MHz 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24

ISSI SRAM 128Mb, HyperRAM, 16Mbx8, 1.8V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 Mb 35 ns 200 MHz 3.6 V 2.7 V - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape

ISSI SRAM 128Mb, HyperRAM, 16Mbx8, 3.0V, 166MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 Mb 16 M x 8 35 ns 166 MHz 3.6 V 2.7 V - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 20 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4Mbit serial SRAM, 1.7V-3.6V 2,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 8 143 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 1.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Alliance Memory SRAM 16Mb 1M x 16 Bit Low Power CMOS SRAM with switchable IO options x16 or x8 Reel 1,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 11,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 55Có hàng
17,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 10,054Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 6,084Có hàng
2,500Dự kiến 30/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 32Mb, 1.8V, 70ns MoBL SRAM 630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 4 M x 8/2 M x 16 70 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 4,604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 383Có hàng
3,840Dự kiến 04/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 55ns 1M x 16 LP SRAM 1,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 32Mb 3V 55ns 2M x 16 LP SRAM 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 4 M x 8/2 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 64Mb 3V 55ns 4M x 16 LP SRAM 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 Mbit 4 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 9 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 4,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 4,189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 1,237Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray