SRAM

Kết quả: 11,643
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM 302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 20 ns Parallel 3.6 V 3 V 120 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 2Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V DUAL-PORT RAM 5Có hàng
280Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 25 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT CABGA-48 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 7Có hàng
405Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 160 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 200 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
ISSI IS61WV204816BLL-10BLI
ISSI SRAM 32Mb High-Speed Async 1Mbx16 10ns 1,747Có hàng
1,920Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 2 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 295 mA, 435 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 255 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
ISSI SRAM 4Mb, 2.4v-3.6v, 10ns 512K x 8 Async SRAM 1,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-36 Tray

ISSI SRAM 4M (256Kx16) 25ns Async SRAM 982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

ISSI SRAM 256K 32Kx8 10ns Async SRAM 3.3v 1,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 8Mb,High-Speed/Low Power,Async with ECC,512K x 16,10ns,2.4V-3.6V,44 Pin TSOP II, RoHS 736Có hàng
675Dự kiến 04/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44
ISSI SRAM 4Mb 2.4-3.6v 10ns 256K x 16 Async SRAM 1,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray
ISSI SRAM 8M (512Kx16) 10ns Async SRAM 3.3v 840Có hàng
630Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Tray

ISSI SRAM 8M, 8ns, 2.4-3.6V 512Kx16 Async SRAM 468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 8 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 55 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

ISSI SRAM 4Mb, Low Power/Power Saver,Async,256K x 16,45ns,2.2v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS 721Có hàng
1,000Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 22 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 4Mb, Low Power/Power Saver,Async,256K x 16,45ns,2.2v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 22 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44
ISSI SRAM 2Mb 256Kx8 45MHz 2.2-3.6V Serial SRAM 3,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 Mbit 256 k x 8 15 ns 45 MHz Serial 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb 512Kx8 20MHz Serial SRAM IT 888Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 Mbit 512 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb 512Kx8 45MHz Serial SRAM IT 2,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 15 ns 45 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
ISSI SRAM 4Mb 512Kx8 20MHz 2.2-3.6V Serial SRAM 1,398Có hàng
2,100Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8
ISSI SRAM 256K,Low Power,Async,32K x 8,45ns,5v,28 Pin TSOP I (8x13.4mm), RoHS 1,471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-28 Tray