SRAM

Kết quả: 11,639
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Microchip Technology SRAM 4k, 5.0V EERAM IND 2,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

4 kbit 512 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Reel, Cut Tape
Infineon Technologies SRAM 4Mb 1.8V 55ns 256K x 16 LP SRAM 1,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC 286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 163 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM 2,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 170 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 200 mA, 210 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 190 mA, 200 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 675 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 2.3 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 215 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 160 mA, 190 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
Microchip Technology SRAM 4k, 5.0V EERAM IND 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 512 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Tube
Microchip Technology SRAM 16k, 5.0V EERAM EXT 375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Tube
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 36M 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA, 285 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 32M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit 1 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 260 mA, 315 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray

Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM EXT 192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M
36Dự kiến 29/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 215 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 32 32M 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 32 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 225 mA, 260 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 130 mA, 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Microchip Technology SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
ISSI SRAM 8Mb 256Kx32 10ns Async SRAM 929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 256 k x 32 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-90 Tray
GSI Technology SRAM 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
144 Mbit 8 M x 18 375 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.02 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165