LPWAN Sê-ri Thẻ SIM

Kết quả: 10
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Để sử dụng với Kích thước Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa
1Global SIM Cards Soldered eSIM, MFF2, LPWAN, 125MB Pre-Paid Data, 12Mo 1,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

eSIM ST33G1M2 5 mm x 6 mm x 1.27 mm - 40 C + 105 C
1Global SIM Cards Removable Plastic eSIM, Triple cut, LPWAN, 250MB Pre-Paid Data, 36Mo 493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

eSIM ST33G1M2 12.3 mm x 8.8 mm x 0.67 mm - 40 C + 105 C
1Global SIM Cards Soldered eSIM, MFF2, LPWAN, 50MB Pre-Paid Data, 12Mo 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

eSIM ST33G1M2 5 mm x 6 mm x 1.27 mm - 40 C + 105 C
1Global SIM Cards Removable Plastic eSIM, Triple cut, LPWAN, 125MB Pre-Paid Data, 12Mo 469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

eSIM ST33G1M2 12.3 mm x 8.8 mm x 0.67 mm - 40 C + 105 C
1Global SIM Cards Removable Plastic eSIM, Triple cut, LPWAN, 125MB Pre-Paid Data, 36Mo 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

eSIM ST33G1M2 12.3 mm x 8.8 mm x 0.67 mm - 40 C + 105 C
1Global SIM Cards Removable Plastic eSIM, Triple cut, LPWAN, 50MB Pre-Paid Data, 12Mo 492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

eSIM ST33G1M2 12.3 mm x 8.8 mm x 0.67 mm - 40 C + 105 C
1Global SIM Cards Soldered eSIM, MFF2, LPWAN, 50MB Pre-Paid Data, 3Mo Trial Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

eSIM ST33G1M2 5 mm x 6 mm x 1.27 mm - 40 C + 105 C
1Global SIM Cards Soldered eSIM, MFF2, LPWAN, 125MB Pre-Paid Data, 36Mo Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

eSIM ST33G1M2 5 mm x 6 mm x 1.27 mm - 40 C + 105 C
1Global SIM Cards Soldered eSIM, MFF2, LPWAN, 250MB Pre-Paid Data, 36Mo Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

eSIM ST33G1M2 5 mm x 6 mm x 1.27 mm - 40 C + 105 C
1Global SIM Cards Removable Plastic eSIM, Triple cut, LPWAN, 50MB Pre-Paid Data, 3Mo Trial Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500

eSIM ST33G1M2 12.3 mm x 8.8 mm x 0.67 mm - 40 C + 105 C