U.2 Ổ đĩa thể rắn - SSD

Kết quả: 52
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích thước bộ nhớ Sản phẩm Kích cỡ thiết bị Cấu hình Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước


Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5620 SERIES (3.2TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5620 3.2 TB PCIe SSDs U.2 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5620 SERIES (3.2TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack OPAL Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5620 3.2 TB PCIe SSDs U.2 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5620 SERIES (6.4TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5620 6.4 TB PCIe SSDs U.2 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5620 SERIES (6.4TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack OPAL Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5620 6.4 TB PCIe SSDs U.2 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5620 SERIES (12.8TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack OPAL Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5620 12.8 TB PCIe SSDs U.2 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5520 Series (1.92TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5520 1.92 TB PCIe SSDs U.2 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5520 Series (1.92TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack OPAL Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5520 1.92 TB PCIe SSDs U.2 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5520 Series (3.84TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack OPAL Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5520 3.84 TB PCIe SSDs U.2 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5520 Series (7.68TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack OPAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5520 7.68 TB PCIe SSDs U.2 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5520 Series (15.36TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5520 15.36 TB PCIe SSDs U.2 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5520 Series (15.36TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack OPAL Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5520 15.36 TB PCIe SSDs U.2 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5810 Series (800GB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, SLC) Generic Single Pack Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5810 800 GB PCIe SSDs U.2 SLC PCIe 4000 MB/s 6400 MB/s
Greenliant Solid State Drives - SSD 1.92TB NVMe PCIe U.2 Industrial Enterprise SSD AES256 RAID (TLC) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Enterprise PX 1.92 TB 2.5 in U.2 TLC PCIe 1150 MB/s 2500 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 100.45 mm x 69.85 mm x 9.5 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 3.84TB NVMe PCIe U.2 Industrial Enterprise SSD AES256 RAID (TLC) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Enterprise PX 3.84 TB 2.5 in U.2 TLC PCIe 1700 MB/s 2500 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 100.45 mm x 69.85 mm x 9.5 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 7.68TB NVMe PCIe U.2 Industrial Enterprise SSD AES256 RAID (TLC) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Enterprise PX 7.68 TB 2.5 in U.2 TLC PCIe 1750 MB/s 2500 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 100.45 mm x 69.85 mm x 9.5 mm
Exascend Solid State Drives - SSD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 3 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PI4 7.5 TB PCIe SSDs U.2 3D TLC PCIe Gen4x4 3000 MB/s 3500 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 100.5 mm x 69.85 mm x 7 mm
Exascend Solid State Drives - SSD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
PA4 3.75 TB PCIe SSDs U.2 3D TLC PCIe 3500 MB/s 3500 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 100 mm x 69.85 mm x 7 mm
Exascend Solid State Drives - SSD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
PA4 7.5 TB PCIe SSDs U.2 3D TLC PCIe 3000 MB/s 3500 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 100 mm x 69.85 mm x 7 mm
Exascend Solid State Drives - SSD Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
PA4 960 GB PCIe SSDs U.2 3D TLC PCIe 1800 MB/s 3200 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 100 mm x 69.85 mm x 7 mm
ATP Electronics AF1T92STKA-HBCIP
ATP Electronics Solid State Drives - SSD Industrial Temp. PCIe Gen. 4x4 U.2 15mm housing Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
1.875 TB NVMe SSDs U.2 TLC PCIe 5500 MB/s 6000 MB/s - 40 C + 85 C 100 mm x 69.85 mm x 15 mm
ATP Electronics AF3T84STKA-HBCIP
ATP Electronics Solid State Drives - SSD Industrial Temp. PCIe Gen. 4x4 U.2 15mm housing Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
3.75 TB NVMe SSDs U.2 TLC PCIe 5500 MB/s 6000 MB/s - 40 C + 85 C 100 mm x 69.85 mm x 15 mm
ATP Electronics AF7T68STKA-HBCIP
ATP Electronics Solid State Drives - SSD Industrial Temp. PCIe Gen. 4x4 U.2 15mm housing Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
7.5 TB NVMe SSDs U.2 TLC PCIe 5500 MB/s 6000 MB/s - 40 C + 85 C 100 mm x 69.85 mm x 15 mm
ATP Electronics AF960GSTKA-HBCIP
ATP Electronics Solid State Drives - SSD Industrial Temp. PCIe Gen. 4x4 U.2 15mm housing Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8
960 GB NVMe SSDs U.2 TLC PCIe 5500 MB/s 6000 MB/s - 40 C + 85 C 100 mm x 69.85 mm x 15 mm
ATP Electronics CF2TSTKA-CBAIX
ATP Electronics Solid State Drives - SSD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24
2 TB PCIe SSDs U.2 TLC NVMe, PCIe 1400 MB/s 3100 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 100 mm x 69.85 mm x 7 mm
ATP Electronics CF3T84STKA-CBAIX
ATP Electronics Solid State Drives - SSD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 24
Nhiều: 24
3.84 TB PCIe SSDs U.2 TLC NVMe, PCIe 1400 MB/s 3000 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 100 mm x 69.85 mm x 7 mm