Antennas VEHL PUCK,BK,3PORTS
VLT69273B2NG-518A
TE Connectivity
1:
$214.61
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-VLT69273B2NG-518
TE Connectivity
Antennas VEHL PUCK,BK,3PORTS
4 Có hàng
1
$214.61
10
$201.37
25
$190.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 150mm, UWB 6~8.5 GHz
2108965-7
TE Connectivity
1:
$4.97
2,434 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108965-7
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 150mm, UWB 6~8.5 GHz
2,434 Có hàng
1
$4.97
10
$3.29
50
$3.10
100
$2.69
250
Xem
250
$2.55
500
$2.29
1,000
$1.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCB Antennas
Antennas Perm Mnt Reducd Ht 1/4 Wave Whip 418MHz
ANT-418-PW-LP
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$5.07
513 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-418-PW-LP
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Reducd Ht 1/4 Wave Whip 418MHz
513 Có hàng
1
$5.07
10
$4.31
25
$4.04
60
$3.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Antennas LTE B28 WHIP STR CAB UFL MHF PAN
ANT-B28-PW-QW-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$19.03
148 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-B28-PW-QWUFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas LTE B28 WHIP STR CAB UFL MHF PAN
148 Có hàng
1
$19.03
10
$16.33
50
$15.58
100
$13.76
250
Xem
250
$11.88
500
$11.59
1,000
$11.34
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Antennas 2.4MHz SB; 802.11 Zigbee, PCB SMT
1513273-1
TE Connectivity
1:
$4.27
4,884 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1513273-1
TE Connectivity
Antennas 2.4MHz SB; 802.11 Zigbee, PCB SMT
4,884 Có hàng
1
$4.27
10
$3.50
100
$2.64
200
$2.51
500
Xem
500
$2.43
1,000
$2.30
2,500
$2.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS
Antennas Chip ant., SMD, BT/Wi-Fi 2.4GHz
2108832-1
TE Connectivity
1:
$1.10
2,123 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108832-1
TE Connectivity
Antennas Chip ant., SMD, BT/Wi-Fi 2.4GHz
2,123 Có hàng
1
$1.10
10
$0.948
25
$0.895
100
$0.799
2,500
$0.493
5,000
Xem
250
$0.724
500
$0.651
1,000
$0.581
5,000
$0.449
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Antennas FPC ANT, MHF, 100mm, UWB 6~8.5 GHz
2108965-2
TE Connectivity
1:
$3.43
2,364 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108965-2
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF, 100mm, UWB 6~8.5 GHz
2,364 Có hàng
1
$3.43
10
$2.58
50
$2.23
100
$2.12
250
Xem
250
$2.01
500
$1.94
1,000
$1.73
5,000
$1.72
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCB Antennas
Antennas FPC ANT, MHF, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
2108971-3
TE Connectivity
1:
$6.70
2,450 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108971-3
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
2,450 Có hàng
1
$6.70
10
$4.68
50
$4.42
100
$3.83
250
Xem
250
$3.63
500
$3.26
1,000
$2.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCB Antennas
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
2108971-7
TE Connectivity
1:
$6.70
2,500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108971-7
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
2,500 Có hàng
1
$6.70
10
$4.68
50
$4.42
100
$3.83
250
Xem
250
$3.63
500
$3.26
1,000
$2.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCB Antennas
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB V 100mm
+5 hình ảnh
2344654-2
TE Connectivity
1:
$2.30
896 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344654-2
TE Connectivity
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB V 100mm
896 Có hàng
1
$2.30
10
$1.58
100
$1.41
200
$1.31
500
Xem
500
$1.28
1,000
$1.22
2,500
$1.19
5,000
$1.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Antennas LTE B8 WHIP STR CAB UFL MHFPAN
ANT-B8-PW-QW-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$10.95
306 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-B8-PW-QW-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas LTE B8 WHIP STR CAB UFL MHFPAN
306 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
RFID, IoT
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 100mm, UWB 6~8.5 GHz
2108965-6
TE Connectivity
1:
$3.39
2,373 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108965-6
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 100mm, UWB 6~8.5 GHz
2,373 Có hàng
1
$3.39
10
$2.58
50
$2.23
100
$2.12
250
Xem
250
$2.01
500
$1.94
1,000
$1.82
2,500
$1.77
5,000
$1.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCB Antennas
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 200mm, UWB 6~8.5 GHz
2108965-8
TE Connectivity
1:
$3.76
2,490 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108965-8
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 200mm, UWB 6~8.5 GHz
2,490 Có hàng
1
$3.76
10
$2.87
50
$2.49
100
$2.37
250
Xem
250
$2.25
500
$2.18
1,000
$2.04
2,500
$2.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCB Antennas
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 100mm, UWB 3~8.5 GHz
2108971-6
TE Connectivity
1:
$4.74
2,484 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108971-6
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 100mm, UWB 3~8.5 GHz
2,484 Có hàng
1
$4.74
10
$3.64
50
$3.17
100
$3.03
250
Xem
250
$2.88
500
$2.79
1,000
$2.60
2,500
$2.57
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCB Antennas
Antennas Wi-Fi 6E L150 mm MHF (Cabled thin PCB)
2118907-1
TE Connectivity
1:
$2.37
1,633 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118907-1
TE Connectivity
Antennas Wi-Fi 6E L150 mm MHF (Cabled thin PCB)
1,633 Có hàng
1
$2.37
10
$2.06
50
$2.05
100
$1.69
200
Xem
200
$1.50
500
$1.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Antennas Perm Mnt Mini Ant. Straight Post2.45GHz
ANT-2.4-JJB-ST
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.55
522 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-JJB-ST
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Perm Mnt Mini Ant. Straight Post2.45GHz
522 Có hàng
1
$3.55
10
$3.31
25
$3.19
100
$3.08
200
Xem
200
$2.83
2,600
$2.69
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Antennas Antenna 1/4 Wave Whip 450MHz RG174
ANT-450-PW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$20.36
236 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-450-PW-QW
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna 1/4 Wave Whip 450MHz RG174
236 Có hàng
1
$20.36
10
$12.20
50
$11.96
100
$11.62
250
Xem
250
$11.17
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Antennas OMNI,FG,430-450MHZ,1 00W
FG4300
TE Connectivity
1:
$132.18
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-FG4300
TE Connectivity
Antennas OMNI,FG,430-450MHZ,1 00W
9 Có hàng
1
$132.18
10
$119.33
25
$115.28
100
$112.87
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
440 MHz
UHF
Antennas FPC ANT, MHF, 200mm, UWB 6~8.5 GHz
2108965-4
TE Connectivity
1:
$3.76
2,463 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108965-4
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF, 200mm, UWB 6~8.5 GHz
2,463 Có hàng
1
$3.76
10
$2.88
50
$2.49
100
$2.37
250
Xem
250
$2.25
500
$2.18
1,000
$2.04
2,500
$2.01
5,000
$2.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCB Antennas
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 200mm, UWB 3~8.5 GHz
2108971-8
TE Connectivity
1:
$5.10
2,484 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108971-8
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 200mm, UWB 3~8.5 GHz
2,484 Có hàng
1
$5.10
10
$3.93
50
$3.43
100
$3.28
250
Xem
250
$3.12
500
$3.02
1,000
$2.81
2,500
$2.78
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PCB Antennas
Antennas RPSMA RAngl Mult-Pos 1/2 Wave Whip2.45GH
ANT-2.4-CW-RCL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$8.83
300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-CW-RCL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RPSMA RAngl Mult-Pos 1/2 Wave Whip2.45GH
300 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Antennas Antenna Short Straight 450-470MHz SMA
ANT-450-RHS-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$9.15
825 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-450-RHS-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Short Straight 450-470MHz SMA
825 Có hàng
1
$9.15
50
$9.14
250
$8.79
2,500
Xem
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
Antennas Antenna WIFI6 2.4/5/6 GHz RPC Cut 100
ANT-W63RPC1-100
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$12.55
902 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-W63RPC1-100
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna WIFI6 2.4/5/6 GHz RPC Cut 100
902 Có hàng
1
$12.55
10
$10.44
30
$9.95
100
$8.64
250
Xem
250
$8.25
500
$6.47
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Bluetooth, BLE
2G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE)
802.11 b/g/n/ac/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
IoT, ISM, U-NII
Antennas RF ANT LTE B20 WHIP STR SMA PLUG
ANT-B20-CW-QW-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$7.14
154 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-B20-CW-QW-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RF ANT LTE B20 WHIP STR SMA PLUG
154 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
Antennas OMNI,FG,896-940MHz,
FG8960
TE Connectivity
1:
$164.90
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-FG8960
TE Connectivity
Antennas OMNI,FG,896-940MHz,
15 Có hàng
1
$164.90
10
$144.75
25
$144.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas