Mô-đun di động

Kết quả: 189
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A12-WW M.2 HW1.1 40.00.002 316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
60 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME310G1-WW AT&T/VzW/TLS 37.00.217 HW1.0
358Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
33 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 15 mm x 18 mm x 2.6 mm Cellular, NBIoT, LTE Tray
HMS Networks Cellular Modules Anybus Wireless Bolt LTE 4G LTE(Color: White, "Sunbolt") 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Anybus Wireless Ethernet 11 V 33 V - 40 C + 65 C 68 mm x 75 mm Bulk
Kontron Cellular Modules 5G M.2 Broadband Modem Card 99Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

200 MHz USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.3 mm Cellular Bulk
Analog Devices / Maxim Integrated Cellular Modules 225MHz to 3800MHz RF Power Amplifier Lin 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SC1905 698 MHz to 3.8 GHz SPI 1.75 V, 3.1 V 1.95 V, 3.5 V - 40 C + 105 C 9 mm x 9 mm Tray


Sequans Cellular Modules LTE CAT 4 LCC module for CBRS (Band 48) and Band 42, Band 43 networks 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
3.5 GHz 23 dBm UART, USB, USIM - 40 C + 85 C 29 mm x 32 mm LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules 228Có hàng
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm NBIoT, LTE Tray
ArduSimple Cellular Modules 4G NTRIP Master - Option: Europe 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RTK Engineering - 40 C + 85 C
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-WWX SKU ATT/Vz/Glo 25.30.108 530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
ArduSimple Cellular Modules 4G NTRIP Master - Option: North America 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RTK Engineering - 40 C + 85 C
Quectel Cellular Modules CAT 1 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 32 mA 32 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1, mPCIe form factor, Japan only 231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 32 mA 32 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules CMB100C0-Certified Module Board-CATM1 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 mW UART, USB 1.8 VDC 5.5 VDC - 40 C + 85 C 36 mm x 30 mm x 5.5 mm LTE, 2G/3G/5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME910G1-WW AT&T/VzW/TLS 37.00.417 HW 1.0 969Có hàng
2,340Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm LTE, 2G/3G/4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules mPLS83-W A 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C U.FL 50.95 mm x 30 mm x 4.7 mm Cellular, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules PLS63-W REL.2.1 687Có hàng
800Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800
I2C, SPI, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape, MouseReel
Telit Cinterion Cellular Modules PLS83-X REL.2.1 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800
1.9 GHz I2C, Serial, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm Cellular, LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 34 mA 34 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Japan only 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-SAXD MODULE 25.30.326 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A6-WW M.2 HW1.1 40.00.002 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
40 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray