Cellular Modules ME310G1-WW AT&T/VzW/TLS 37.00.217 HW1.0
ME310G1WW06T070400
Telit Cinterion
1:
$25.80
574 Có hàng
392 Đang đặt hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
88-ME310G1-WW
Sản phẩm Mới
Telit Cinterion
Cellular Modules ME310G1-WW AT&T/VzW/TLS 37.00.217 HW1.0
574 Có hàng
392 Đang đặt hàng
1
$25.80
10
$22.50
25
$21.35
100
$19.78
250
Xem
250
$18.83
500
$17.61
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
33 dBm
I2C, SPI, UART, USB
2.6 V
4.5 V
- 40 C
+ 85 C
15 mm x 18 mm x 2.6 mm
Cellular, NBIoT, LTE
Tray
Cellular Modules Mini-ITX SBC with Socket G1 for Intel mobile Core i7/i5/i3 and Celeron CPU,VGA/DVI/LVDS/HDMI,Dual PCIe GbE,USB 2.0,Dual PCIe Mini,SATA II and Audio,RoHS
MPCIE-3G-R10
IEI
1:
$188.20
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
458-MPCIE-3G-R10
IEI
Cellular Modules Mini-ITX SBC with Socket G1 for Intel mobile Core i7/i5/i3 and Celeron CPU,VGA/DVI/LVDS/HDMI,Dual PCIe GbE,USB 2.0,Dual PCIe Mini,SATA II and Audio,RoHS
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
900 MHz, 1.8 GHz, 2.1 GHz
33 dBm
PCI, USB
3.3 V
3.3 V
- 30 C
+ 85 C
External
50.95 mm x 30 mm x 4.75 mm
Cellular
Cellular Modules CAT 1
EC21JFB-MINIPCIE
Quectel
1:
$65.97
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21JFB-MINIPCIE
Quectel
Cellular Modules CAT 1
57 Có hàng
1
$65.97
10
$57.85
50
$55.05
100
$51.19
200
Xem
200
$48.71
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
32 mA
32 mA
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Tray
Cellular Modules
EG25GGCTEA-128-SGNS
Quectel
1:
$100.80
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EG25GGCTEA-128
Quectel
Cellular Modules
2 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$100.80
10
$84.55
25
$81.31
100
$76.90
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
33 dBm
Bluetooth, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB, USIM
3.8 V
3.8 V
22 mA
- 35 C
+ 75 C
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE
Cellular Modules CAT 1
EC21AUGC-128-SGNS
Quectel
1:
$57.89
247 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21AUGC128SGNS
Quectel
Cellular Modules CAT 1
247 Có hàng
1
$57.89
10
$50.70
25
$48.22
100
$44.81
250
$42.77
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules CAT 1
EC21JFB-512-SGAS
Quectel
1:
$58.78
181 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21JFB-512-SGAS
Quectel
Cellular Modules CAT 1
181 Có hàng
1
$58.78
10
$51.48
25
$48.96
100
$45.50
250
$43.44
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules CAT 1
EC21KLFA-512-KT
Quectel
1:
$58.87
284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21KLFA-512-KT
Quectel
Cellular Modules CAT 1
284 Có hàng
1
$58.87
10
$51.62
25
$49.12
100
$45.69
250
$43.46
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules CAT 1
EC21KLFA-MINIPCIE-SKT
Quectel
1:
$65.60
92 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-1KLFAMINIPCIESKT
Quectel
Cellular Modules CAT 1
92 Có hàng
1
$65.60
10
$57.53
50
$54.74
100
$50.91
200
Xem
200
$48.44
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
34 mA
34 mA
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Tray
Cellular Modules Cat 1, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Japan only
EC21JFA-512-STD
Quectel
1:
$108.73
93 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21JFA-512-STD
Quectel
Cellular Modules Cat 1, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Japan only
93 Có hàng
1
$108.73
10
$95.86
25
$91.40
250
$91.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat 1, mPCIe form factor, Japan only
EC21JFA-MINIPCIE
Quectel
1:
$121.39
231 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21JFA-MINIPCIE
Quectel
Cellular Modules Cat 1, mPCIe form factor, Japan only
231 Có hàng
1
$121.39
10
$107.02
25
$102.04
100
$102.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
32 mA
32 mA
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat 1, mPCIe form factor, Verizon
EC21VFA-MINIPCIE
Quectel
1:
$121.19
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21VFA-MINIPCIE
Quectel
Cellular Modules Cat 1, mPCIe form factor, Verizon
17 Có hàng
1
$121.19
10
$106.85
25
$101.88
100
$101.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
30 mA
30 mA
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ
EC21AUFA-MINIPCIE
Quectel
1:
$122.41
21 Có hàng
100 Dự kiến 01/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21AUFAMINIPCIE
Quectel
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ
21 Có hàng
100 Dự kiến 01/12/2026
1
$122.41
10
$107.92
25
$102.90
100
$102.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
34 mA
34 mA
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B5, EMEA+India
EC21EFA-512-STD
Quectel
1:
$111.84
475 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21EFA-512-STD
Quectel
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B5, EMEA+India
475 Đang đặt hàng
1
$111.84
10
$98.35
25
$93.68
100
$87.30
250
$87.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
824 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, EMEA+India
EC21EFA-MINIPCIE
Quectel
1:
$120.84
300 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21EFA-MINIPCIE
Quectel
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, EMEA+India
300 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
100 Dự kiến 30/07/2026
200 Dự kiến 01/12/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
24 Tuần
1
$120.84
10
$106.54
25
$101.58
100
$101.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
30 mA
30 mA
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B28A, EMEA
EC21EUGA-512-SGNS
Quectel
1:
$115.81
250 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21EUGA512SGNS
Quectel
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B28A, EMEA
250 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$115.81
10
$102.10
25
$97.35
250
$97.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, voice + data, Global
EG25GGB-256-SGNS
Quectel
1:
$114.43
988 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EG25GGB-256-SGNS
Quectel
Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, voice + data, Global
988 Đang đặt hàng
1
$114.43
10
$100.89
25
$96.19
250
$96.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
33 dBm
I2C, UART, USB
3.3 V
3.3 V
- 35 C
+ 75 C
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, G voice + data, Global, mPCIe form factor
EG25GGB-MINIPCIE
Quectel
1:
$127.44
952 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EG25GGB-MINIPCIE
Quectel
Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, G voice + data, Global, mPCIe form factor
952 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
52 Dự kiến 03/09/2026
200 Dự kiến 09/09/2026
300 Dự kiến 06/11/2026
400 Dự kiến 21/12/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
24 Tuần
1
$127.44
10
$112.36
25
$107.13
100
$107.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
33 dBm
UART, USB
3 V
3.6 V
- 35 C
+ 75 C
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, Voice + Data, Global, mPCIe form factor
EG25GGB-MINIPCIE-S
Quectel
1:
$128.23
295 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EG25GGBMINIPCIES
Quectel
Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, Voice + Data, Global, mPCIe form factor
295 Đang đặt hàng
Xem ngày
Thời gian sản xuất của nhà máy:
24 Tuần
1
$128.23
10
$113.05
25
$107.79
100
$107.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
33 dBm
UART, USB
3 V
3.6 V
- 35 C
+ 75 C
Reel, Cut Tape
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, EMEA
EC21EUGA-MINIPCIE
Quectel
1:
$128.70
199 Dự kiến 29/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21EUGAMINIPCIE
Quectel
Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, EMEA
199 Dự kiến 29/07/2026
1
$128.70
10
$113.47
25
$108.19
100
$108.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
100
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
23 mA
23 mA
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Reel, Cut Tape
Cellular Modules NE310L2-WW AT&T/VzW 43.00.113
NE310L2WW03T030100
Telit Cinterion
392:
$12.83
Không Lưu kho
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
88-NE310L2-WW
Sản phẩm Mới
Telit Cinterion
Cellular Modules NE310L2-WW AT&T/VzW 43.00.113
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 392
Nhiều: 392
33 dBm
I2C, SPI, UART
3.2 V
4.2 V
- 30 C
+ 70 C
15 mm x 18 mm
Cellular, LTE
Tray
Cellular Modules LTE Cat M1, NB1 and 2G module Cat M1/NB1 and 2G; Band configurable LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
SARA-R412M-02B-04
u-blox
250:
$35.36
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-SARA-R412M-02B04
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE Cat M1, NB1 and 2G module Cat M1/NB1 and 2G; Band configurable LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz
33 dBm
I2C, UART, USB
3.2 V
4.5 V
240 mA
240 mA
- 20 C
+ 65 C
26 mm x 16 mm x 2.5 mm
LTE
Reel
Cellular Modules LTE Cat M1, NB2 and 2G module Band configurable LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
SARA-R422-00B
u-blox
250:
$23.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
377-SARA-R422-00B
NRND
u-blox
Cellular Modules LTE Cat M1, NB2 and 2G module Band configurable LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SARA-R4
2.1 GHz
33 dBm
I2C, UART
3.8 V
3.8 V
350 mA
350 mA
- 20 C
+ 65 C
26 mm x 16 mm x 2.12 mm
LTE
Reel
Cellular Modules Cat NB + GSM, Standard Voltage (3.4-4.2V), additional band B1 (customized)
BC92RC-08-STD
Quectel
250:
$10.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
277-BC92RC-08-STD
Quectel
Cellular Modules Cat NB + GSM, Standard Voltage (3.4-4.2V), additional band B1 (customized)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz
33 dBm
ADC, UART
3.4 V
4.2 V
1 mA, 1.2 mA
- 25 C
+ 75 C
Built-in
23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm
LTE Cat NB1/NB2, GSM
Reel
Cellular Modules External, 600-6000, 5G, Dipole, -, SMA Male (center pin) , Terminal, 221 26.95 13.5
EC21EFATEA-512-STD
Quectel
1:
$63.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21EFATEA-512
Quectel
Cellular Modules External, 600-6000, 5G, Dipole, -, SMA Male (center pin) , Terminal, 221 26.95 13.5
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
22 mA
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1
Cellular Modules External, 690-960, 1710-2690 , LTE (4G), Monopole, 1500 +/-30, SMA Male (center pin) , Magnetic, 112 29.8
EC21EUGATEA-512-SGNS
Quectel
1:
$63.71
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
277-EC21EUGATEA-512
Quectel
Cellular Modules External, 690-960, 1710-2690 , LTE (4G), Monopole, 1500 +/-30, SMA Male (center pin) , Magnetic, 112 29.8
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
33 dBm
ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0
3.3 V
4.3 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
Pad
32 mm x 29 mm x 2.4 mm
LTE Cat 1