73 Mô-đun di động

Kết quả: 706
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Quectel Cellular Modules Cat 18, NRND + NCNR part Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

LTE Reel
Quectel Cellular Modules Cat 18, NRND + NCNR part Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

LTE Reel
Quectel Cellular Modules Do not promote, Part is being migrated to other alernative families - EG800K, EG800Q, EG810M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Reel
Quectel Cellular Modules Do not promote, Part is being migrated to other alernative families - EG800K, EG800Q, EG810M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Reel
Quectel Cellular Modules Cat 12, M.2 format, NRND part, please use EM120R-GL or migrate to 5G module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 100

Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6 (AB version) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

GPIO, I2C, PCIe, PCM, USB 2.0, USB 3.0 3.3 V 4.3 V - 30 C + 70 C 44 mm x 41 mm x 2.75 mm 5G Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6 (4 antennas, n20 and n28 added NSA) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

GPIO, I2C, PCIe, PCM, USB 2.0, USB 3.0 3.3 V 4.3 V - 30 C + 70 C 44 mm x 41 mm x 2.75 mm 5G Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, 3GPP Release 15 - platform V510, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

GPIO, PCIe, PCM, UBS 2.0, USB 3.0 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 52 mm x 30 mm x 2.3 mm 5G Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, 3GPP Release 16 - platform V516, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

GPIO, PCIe, PCM, UBS 2.0, USB 3.0 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 52 mm x 30 mm x 2.3 mm 5G Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Tray
Quectel Cellular Modules 3 GB LPDDR4X + 32 GB eMMC; Region: Europe/ Middle East/Asia-Pacific/ India/ Africa. (EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
ADC, GPIO, I2C, I2S, LCM, SPI, USB, UART 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 40.5 mm x 40.5 mm x 2.85 mm LTE Reel
Quectel Cellular Modules 3 GB LPDDR4X + 32 GB eMMC; Region: Produced in India, for India market only! (EAU >2000pcs) (Do not promote) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
ADC, GPIO, I2C, I2S, LCM, SPI, USB, UART 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 40.5 mm x 40.5 mm x 2.85 mm LTE Reel
Quectel Cellular Modules Smart module with discrete memory. Successor for SC600Y, SC600T and SC680A. (EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
ADC, GPIO, I2C, LCM, SPI, USB, UART 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 43 mm x 44 mm x 2.85 mm LTE Reel
Quectel Cellular Modules 3GB LPDDR4X + 32GB EMMC, Region: Europe/ Middle East/Asia-Pacific/ India/ Africa(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
ADC, GPIO, I2C, I2S, LCM, SPI, USB, UART 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 40.5 mm x 40.5 mm x 2.85 mm LTE Reel
Quectel Cellular Modules 3GB LPDDR4X + 32GB EMMC, Region: North America(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
ADC, GPIO, I2C, I2S, LCM, SPI, USB, UART 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 40.5 mm x 40.5 mm x 2.85 mm LTE Reel
Quectel Cellular Modules 3GB LPDDR4X + 32GB EMMC, Region: Global (Wi-Fi only device, no cellular)(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
ADC, GPIO, I2C, I2S, LCM, SPI, USB, UART 3.55 V 4.4 V - 35 C + 75 C 40.5 mm x 40.5 mm x 2.85 mm LTE Reel
Arbor Technology HSUPA-1450 R1.0
Arbor Technology Cellular Modules Qulacom 3G module with one internal cable for ART for Euro, China Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel EC200ACNHA-N06-SNASA
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Reel
Quectel RG500QEUAA-M20-SGASA
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Reel
Quectel RG502QGTAA-M20-SNASA
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
: 200

Reel
Quectel RG530FEUDA-M28-SGASA
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
Quectel BC68GVA-I01-CNASA
Quectel Cellular Modules Embedded with Cable, Passive, 1559-1606, GNSS L1, Ceramic, 50+/-2, IPEX ?, Cable Mounting, 18 18 6.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Reel
Quectel BC95GVBA-I01-CNASA
Quectel Cellular Modules Embedded, 0-6000, Cable assembly, 100, -, SMA-female to IPEX ? Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Reel
Quectel EC200UCNLC-N05-SNNSA
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Reel