3.6 V Mô-đun di động

Kết quả: 29
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A12-WW M.2 HW1.1 40.00.002 226Có hàng
$132.94
$121.72
$118.61
$115.98
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
60 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Advantech Cellular Modules LTE/HSPA+/GPRS module,USA AT&T, T-Mobile 1Có hàng
$151.80
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
EWM-C117FL 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz PCIe 3.3 V 3.6 V RF Antenna 50.85 mm x 29.9 mm x 6.2 mm LTE, HSPA+, GPRS
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 70Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$71.24
$59.54
Cuộn
$55.41
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 164Có hàng
$78.56
$68.97
$65.64
$61.10
$58.72
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A6-WW M.2 HW1.1 40.00.002
340Dự kiến 18/01/2027
$114.25
$107.72
$101.19
$94.69
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
40 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Arduino Cellular Modules Arduino 4G Module EMEA
459Dự kiến 20/11/2026
$33.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TPX PCIe 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Bulk
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, G voice + data, Global, mPCIe form factor
3,178Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$127.45
$112.36
$107.13
Cuộn
$107.13
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
33 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor
89Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$65.05
$55.17
$54.25
Cuộn
$50.41
$49.17
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, Voice + Data, Global, mPCIe form factor
91Dự kiến 17/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$128.24
$95.12
$90.64
Cuộn
$90.64
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
33 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Reel, Cut Tape

Seeed Studio Cellular Modules LTE Cat 4 EC25-AFXGA-mini-PCIe - 2G/3G/4G communication, built-in multiple GNSS, North American operators Không Lưu kho
$51.90
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Audio, I2C, USB, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE

Seeed Studio Cellular Modules LTE Cat 4 EC25-EUX-mini-PCIe - 2G/3G/4G communication, built-in multiple GNSS, EMEA and Thai operators supported Không Lưu kho
$42.40
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Audio, I2C, USB, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE

Seeed Studio Cellular Modules LTE Cat 4 EC25-AUXGR-mini-PCIe - 2G/3G/4G communication, built-in multiple GNSS, Latin America and Australia and New Zealand operators Không Lưu kho
$45.90
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Audio, I2C, USB, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE

Seeed Studio Cellular Modules LTE Cat 4 EC25-EFA-mini-PCIe - 2G/3G/4G communication, built-in multiple GNSS, EMEA/Korea/Thailand/India operators Không Lưu kho
$62.90
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Audio, I2C, USB, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE

Seeed Studio Cellular Modules LTE Cat 4 EC25-EMGA-mini-PCIe - 2G/3G/4G communication, built-in multiple GNSS, EMEA/Southeast Asia operators Không Lưu kho
$42.90
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Audio, I2C, USB, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE

Seeed Studio Cellular Modules LTE Cat 4 EC25-JFA-mini-PCIe - 2G/3G/4G communication, built-in multiple GNSS, Japan operators Không Lưu kho
$44.90
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Audio, I2C, USB, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE
Arduino Cellular Modules Arduino 4G Module GLOBAL N/A
$65.00
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
TPX PCIe 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Bulk
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A13-WW M.2 HW1.1 40.00.003 Không Lưu kho
$104.77
Xem
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
40 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A6-NA M.2 40.00.002 Không Lưu kho
$85.40
Xem
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C RF 30 mm x 42 mm x 2.4 mm Cellular Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
$136.87
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
$97.16
$90.62
Tối thiểu: 90
Nhiều: 1
USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
$120.31
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B5, EMEA, Southeast Asia, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
$75.55
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
I2C, USB 2.0, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 30 mm x 51 mm x 4.9 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules CAT 1
Mouser hiện không bán sản phẩm này tại khu vực của bạn.
33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
$71.95
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
EC/EG21 mPCIe 33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, EMEA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
$63.62
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
EC/EG21 mPCIe 33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray