Quectel Wireless communication module Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 60
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Sản phẩm Đóng gói
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G + 2G module, mPCIe form factor, EMEA, South Korea, Thailand, India
375Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

698 MHz to 960 MHz, 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.7 GHz to 2.7 GHz, 2.4 GHz to 2.5 GHz I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C External 30 mm x 51 mm x 4.9 mm LTE Cat 4 GNSS GNSS, LTE Cat 4 Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 1 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, Global
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SD Card, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 GNSS GNSS, LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, EMEA only
743Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 GNSS GNSS, LTE Cat 4 Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2/EGPRS, Power Class 5 (21dBm) + GNSS (w/o WWAN concurrency), mPCIe format
400Dự kiến 26/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE, NBIoT GLONASS, GPS, GNSS WiFi Modules Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules CAT 4
250Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS GNSS, LTE Cat 4 Reel, Cut Tape


Quectel Multiprotocol Modules External, 2400-2500 MHz, 5150-5850 MHz, Wi-Fi 6 (Bluetooth), Dipole, -, SMA Male (center pin), Terminal, 200 13 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 5.85 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 GNSS GNSS, LTE Cat 1
Quectel Multiprotocol Modules Smart Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 33 dBm ADC, Audio, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SD Card, SPI, UART, USB 2.0, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 65 C Pad 44 mm x 43 mm x 2.85 mm Bluetooth 4.2 LTE Cat 6 GNSS Bluetooth 4.2, GNSS, LTE Cat 6 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Longevity till 2025. Recommended to push SC682A for new designs (EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 33 dBm ADC, Audio, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SD Card, SPI, UART, USB 2.0, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 65 C Pad 44 mm x 43 mm x 2.85 mm Bluetooth 4.2 LTE Cat 6 GNSS Bluetooth 4.2, GNSS, LTE Cat 6 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Longevity till 2025. Recommended to push SC682A for new designs (EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

2.4 GHz, 5 GHz 33 dBm ADC, Audio, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SD Card, SPI, UART, USB 2.0, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 65 C Pad 44 mm x 43 mm x 2.85 mm Bluetooth 4.2 LTE Cat 6 GNSS 802.11 a/b/g/n/ac 802.11 a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.2, GNSS, LTE Cat 6 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Longevity extended till 2028. Recommended to push SC682A for new designs (EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 33 dBm ADC, Audio, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SD Card, SPI, UART, USB 2.0, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 65 C Pad 44 mm x 43 mm x 2.85 mm Bluetooth 4.2 LTE Cat 6 GNSS Bluetooth 4.2, GNSS, LTE Cat 6 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Longevity extended till 2028. Recommended to push SC682A for new designs (EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

33 dBm ADC, Audio, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SD Card, SPI, UART, USB 2.0, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 65 C Pad 44 mm x 43 mm x 2.85 mm Bluetooth 4.2 LTE Cat 6 GNSS Bluetooth 4.2, GNSS, LTE Cat 6 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Longevity extended till 2028. Recommended to push SC682A for new designs (EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

2.4 GHz, 5 GHz 33 dBm ADC, Audio, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SD Card, SPI, UART, USB 2.0, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 65 C Pad 44 mm x 43 mm x 2.85 mm Bluetooth 4.2 LTE Cat 6 GNSS 802.11 a/b/g/n/ac 802.11 a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.2, GNSS, LTE Cat 6 Reel
Quectel Multiprotocol Modules CAT 4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1

I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS GNSS, LTE Cat 4 Tray
Quectel Multiprotocol Modules Cat 1 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, North America Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 5.85 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 GNSS GNSS, LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 1 + 3G, mPCIe form factor, North America Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 5.85 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 GNSS GNSS, LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Latin A, Australia, NZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 7.15 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 GNSS GNSS, LTE Cat 1 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, voice + data application, North America Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

700 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C SMA 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS GNSS, LTE Cat 4 Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, voice + data application, North America Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

824 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C SMA 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS GNSS, LTE Cat 4 Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules CAT 4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS GNSS, LTE Cat 4 Reel
Quectel Multiprotocol Modules CAT 4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1

I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS GNSS, LTE Cat 4 Tray
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Japan only Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

698 MHz to 5.85 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS GNSS, LTE Cat 4 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Global Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 GNSS GNSS, LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, voice + data, North America Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 GNSS GNSS, LTE Cat 4 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5, 802.11a/ b/ g/ n/ ac, 1 1, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.0 (QCA1023) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.4 GHz, 5 GHz 17.5 dBm SDIO, UART 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 16.6 mm x 13 mm x 2.1 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules longevity extended till 2028, Suitable only for China and India market, not recommended for new designs. Please consider SC200E series for new designs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200

Reel