+ 85 C Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 610
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Tiêu chuẩn Đóng gói
Quectel Multiprotocol Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.5 GHz, 5 GHz ADC, eDP, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, LVDS, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0 3.3 V 3.5 V - 40 C + 85 C 46 mm x 42 mm x 3.15 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac
Quectel Multiprotocol Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.5 GHz, 5 GHz ADC, eDP, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, LVDS, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0 3.3 V 3.5 V - 40 C + 85 C 46 mm x 42 mm x 3.15 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac


Quectel Multiprotocol Modules External, 2400-2500 MHz, 5150-5850 MHz, Wi-Fi 6 (Bluetooth), Dipole, -, SMA Male (center pin), Terminal, 200 13 Thời gian sản xuất của nhà máy: 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 5.85 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 GNSS
Quectel Multiprotocol Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz ADC, GPIO, I2C, PWM, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 24 mm x 16 mm x 2.6 mm Bluetooth 5.2 802.11 b/g/n
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6 and Bluetooth 5.4, Max data rate 600.5Mbps, LCC form factor, -40C to +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

FCS960K 2.4 GHz, 5 GHz 4 dBm, 18 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 12 mm x 12 mm x 2 mm Bluetooth Wi-Fi, IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz ADC, GPIO, PWM, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 17.91 mm x 14.99 mm x 2.8 mm Bluetooth 5.2 802.11 b/g/n
CEL Multiprotocol Modules RTL8721, Dual Band, WiFi+BLE, BULK Không Lưu kho

CMP4020 2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SDIO, SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Bluetooth 5.1 Bulk
CEL Multiprotocol Modules WiFi+BLE, USB, Ant. Thời gian sản xuất của nhà máy: 42 Tuần

CMP9377 2.4 GHz, 5 GHz 20 dBm USB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 24 mm x 12 mm x 3 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Tray
Quectel Multiprotocol Modules No connectivity. 1+8GB - Industrial temperature range(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
2.5 GHz, 5 GHz ADC, eDP, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, LVDS, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0 3.3 V 3.5 V - 40 C + 85 C 46 mm x 42 mm x 3.15 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules No connectivity. 2+16GB - Industrial temperature range(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
2.5 GHz, 5 GHz ADC, eDP, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, LVDS, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0 3.3 V 3.5 V - 40 C + 85 C 46 mm x 42 mm x 3.15 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules No connectivity. 4+32GB - Industrial temperature range(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
2.5 GHz, 5 GHz ADC, eDP, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, LVDS, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0 3.5 V 3.5 V - 40 C + 85 C 46 mm x 42 mm x 3.15 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi /BT variant. 1+8GB - Industrial temperature range(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
2.5 GHz, 5 GHz ADC, eDP, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, LVDS, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0 3.5 V 3.5 V - 40 C + 85 C 46 mm x 42 mm x 3.15 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi /BT variant. 2+16GB - Industrial temperature range(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
2.5 GHz, 5 GHz ADC, eDP, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, LVDS, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0 3.5 V 3.5 V - 40 C + 85 C 46 mm x 42 mm x 3.15 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Cat M/ NB/ EGPRS/ NTN module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
- 40 C + 85 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm EGPRS, LTE Cat M1/NB2 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 1 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, North America Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 5.85 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 1 + 3G, mPCIe form factor, North America Thời gian sản xuất của nhà máy: 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 5.85 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Latin A, Australia, NZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.4 GHz to 2.5 GHz, 5.15 GHz to 7.15 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B5, EMEA, Southeast Asia Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C External 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5, 802.11a/ b/ g/ n/ ac, 1 1, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.0 (QCA1023) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.4 GHz, 5 GHz 17.5 dBm SDIO, UART 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 16.6 mm x 13 mm x 2.1 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules cloud enabled, Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: IPEX-4, 2MB flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
2.4 GHz UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IPEX-4 20 mm x 18 mm x 2.6 mm BLE 5.2 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5, 802.11a/ b/ g/ n/ ac, 2 2, DBDC, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.1 (CYW54591) - Replacement for FC80AABMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz, 5 GHz 1.7 V 4.5 V - 40 C + 85 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.1 802.11a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5, 802.11a/ b/ g/ n/ ac, 1 1, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.0 (QCA1023), smaller than FC20/21 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCM, SDIO, UART 3.14 V 3.46 V - 40 C + 85 C 12 mm x 12 mm x 2.05 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules cloud enabled, Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: IPEX-1, -40 85C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IPEX-1 24 mm x 16 mm x 2.6 mm BLE 5.2 802.11 b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules cloud enabled, Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: PCB, -40 85C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C PCB 24 mm x 16 mm x 2.6 mm BLE 5.2 802.11 b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, dual band (2.4 GHz/5 GHz) + Zigbee/Thread + BLE 5.3, ARM Cortex-M33, 260MHz, 8MB Flash, 1.2MB RAM, Antenna: PCB, -40 85C, ultra-compact LCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz, 5 GHz I2C, SPI 3.14 V 3.46 V - 40 C + 85 C 25.5 mm x 18 mm x 3.16 mm 802.11 a/ b/ g/ n/ ac/ ax Reel