Reel Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 758
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors IW611UK/A1CZ
NXP Semiconductors Multiprotocol Modules IW611UK/A1C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

IW611HN Reel
NXP Semiconductors IW612UK/A1CZ
NXP Semiconductors Multiprotocol Modules IW612UK/A1C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

IW612HN Reel
NXP Semiconductors IW620HN/B1CPMP
NXP Semiconductors Multiprotocol Modules IW620HN/B1CP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

IW620 Reel
Murata Electronics LBAD0YW1SS-530
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 1SS Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth 5.2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

1SS Reel
Jorjin Multiprotocol Modules Based on TI WL1833 and supports 802.11a/b/g/n and BT/BLE 4.2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,800
Nhiều: 1,800
: 1,800

2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SDIO, UART 2.9 V 4.8 V - 40 C + 85 C 12.8 mm x 12 mm x 1.63 mm Bluetooth 802.11 a/b/g/n Reel
Silex Technology Multiprotocol Modules Based on NXP's RW610, IM-100 is a small, stand-alone, dual-band Wi-Fi 6 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

260 MHz I2C, SPI, UART - 40 C + 85 C MHF 18 mm x 17 mm x 2.65 mm 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Silex Technology Multiprotocol Modules the option to attach an antenna via a trace. does not include the u.Fl connector Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

260 MHz I2C, SPI, UART - 40 C + 85 C 18 mm x 17 mm x 2.65 mm 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Silex Technology Multiprotocol Modules 2x2 Dual Band 802.11 ac WLAN+BT SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

SX-PCEAC2 2.4 GHz, 5 GHz Serial 3.3 V 3.3 V 0 C + 70 C 12 mm x 16 mm x 1.5 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Silex Technology Multiprotocol Modules [Bulk SKU] SX-PCEAX-SMT is a 2.4 GHz/5 GHz /6 GHz Tri-band IEEE802.11 ax WLAN, Bluetooth 5.2 BR/EDR/HS/LE module in an M.2 LGA Type 1418 Surface Mount form factor. It is based on Qualcomm's QCA2066 chipset. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 40 Tuần
Tối thiểu: 1,200
Nhiều: 1,200
: 1,200

SX-PCEAX 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz PCIe 3.3 V 3.3 V - 20 C + 65 C 14 mm x 18 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Silex Technology Multiprotocol Modules [Bulk SKU] SX-PCEBE-SMT is a Wi-Fi7 2x2 Tri-band IEEE802.11 be WLAN, Bluetooth 5.3 BR/EDR/HS/LE module in an M.2 LGA Type 1620 Surface Mount form factor. It is based on Qualcomm's QCC2076 chipset. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SX-PCEBE 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz USB - 40 C + 85 C MHF4 Bluetooth WiFi Reel
Silex Technology Multiprotocol Modules Wi-Fi+BLE Mod SM w/Ant uFl connector Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

SX-SDMAC 2.4 GHz, 5 GHz Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Silex Technology Multiprotocol Modules Wi-Fi+BLE Mod 2 ufl connectors Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

SX-SDMAC 2.4 GHz, 5 GHz Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Silex Technology Multiprotocol Modules 802.11a/b/g/n/ac WLAN + BLE 4.2 SDIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.402 GHz to 2.48 GHz, 5.18 GHz to 5.825 GHz UART 3.3 V 3.3 V - 20 C + 85 C u.FL 17 mm x 18 mm x 2.6 mm BLE, Bluetooth 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Silex Technology Multiprotocol Modules 802.11a/b/g/n/ac WLAN + BLE 4.2 SDIO Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

2.402 GHz to 2.48 GHz, 5.18 GHz to 5.825 GHz UART 3.3 V 3.3 V - 20 C + 85 C u.FL 17 mm x 18 mm x 2.6 mm BLE, Bluetooth 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Silex Technology Multiprotocol Modules 2.4 GHz/5 GHz dual-band Wi-Fi 6 plus Bluetooth v5.3 BR/EDR/LE SDIO 3.0 module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

SX-SDMAX 2.4 GHz, 5 GHz UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C MHF 17 mm x 18 mm x 2.65 mm Bluetooth 5.3 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Silex Technology Multiprotocol Modules Surface Mount Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

SX-USBAC 2.4 GHz, 5 GHz USB 3.3 V 3.3 V - 20 C + 85 C On Board 22 mm x 21 mm x 2.75 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 2BZ Shielded Small Wi-Fi 11a/b/g/n/ac/ax 2x2 MIMO Bluetooth 5.2 Mod Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2BZ 2.4 GHz, 5 GHz SDIO Interface, HCI 3 V 4.8 V - 40 C + 85 C u.FL 11.4 mm x 8.9 mm x 1.4 mm Bluetooth 5.2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 2DS Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 58 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2DS 2.4 GHz USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 25 mm x 14 mm x 2.4 mm Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: IPEX-4, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: IPEX-1, -40 85C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: LCC(ANT_WIFI/BT), -40 85C, 2MB, flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: PCB, -40 85C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: PCB, extended temp -40 105C, 2MB flash, on demand only Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: PCB, extended temp -40 105C, 4MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Reel
Quectel Multiprotocol Modules Cat 1bis + 2G, 8M, w/ GNSS, w/ BT4.2, Latin America Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
Reel