Reel Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 763
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Tiêu chuẩn Đóng gói
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: PCB, -40 85C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: PCB, extended temp -40 105C, 2MB flash, on demand only Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz, BLE 5.2, Antenna: PCB, extended temp -40 105C, 4MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Reel
Quectel Multiprotocol Modules Cat 1bis + 2G, 8M, w/ GNSS, w/ BT4.2, Latin America Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
Reel
Quectel Multiprotocol Modules Cat 1bis + 2G, 8M, w/ GNSS, w/ BT4.2, EMEA/ Australia/ New Zealand Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules No connectivity. 2+32GB variant. Consumer temperature range(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
2.5 GHz, 5 GHz ADC, eDP, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, LVDS, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0 3.3 V 3.5 V - 10 C + 75 C 46 mm x 42 mm x 3.15 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules No connectivity. 4+32GB variant. Consumer temperature range(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
2.5 GHz, 5 GHz ADC, eDP, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, LVDS, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0 3.3 V 3.5 V - 10 C + 75 C 46 mm x 42 mm x 3.15 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules No connectivity. 1+8GB - Industrial temperature range(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
2.5 GHz, 5 GHz ADC, eDP, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, LVDS, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0 3.3 V 3.5 V - 40 C + 85 C 46 mm x 42 mm x 3.15 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules No connectivity. 2+16GB - Industrial temperature range(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
2.5 GHz, 5 GHz ADC, eDP, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, LVDS, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0 3.3 V 3.5 V - 40 C + 85 C 46 mm x 42 mm x 3.15 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi /BT variant.2+16GB - Consumer temperature range. Do Not promote Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 200
: 200
2.5 GHz, 5 GHz ADC, eDP, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, LVDS, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0 3.5 V 3.5 V - 10 C + 75 C 46 mm x 42 mm x 3.15 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi /BT variant.2+32GB - Consumer temperature range(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
2.5 GHz, 5 GHz ADC, eDP, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, LVDS, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0 3.5 V 3.5 V - 10 C + 75 C 46 mm x 42 mm x 3.15 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi /BT variant.4+32GB - Consumer temperature range(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
2.5 GHz, 5 GHz ADC, eDP, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, LVDS, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0 3.5 V 3.5 V - 10 C + 75 C 46 mm x 42 mm x 3.15 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi /BT variant. 2+16GB - Industrial temperature range(EAU >2000pcs) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 600
Nhiều: 200
: 200
2.5 GHz, 5 GHz ADC, eDP, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, LVDS, PWM, SPI, UART, USB 2.0, USB 3.0 3.5 V 3.5 V - 40 C + 85 C 46 mm x 42 mm x 3.15 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/ NB2 / NB-IoT NTN Module (Global coverage over GEO constellation) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
23 dBm ADC, GPIO, I2C, USB 2.0 2.2 V 4.35 V - 35 C + 75 C 14.9 mm x 12.9 mm x 1.9 mm LTE Cat M1/NB2, NB-IoT GLONASS, GPS Reel
Quectel Multiprotocol Modules CPU: 2 + 6 Kyro CPU, GPU: Adreno 613, Wi-Fi: 2 2 11ax DBS; Bluetooth 5.2, Modem: 5G Sub 6/ LTE Cat 16, GNSS: L1 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,040
Nhiều: 80
: 80
Reel
Quectel Multiprotocol Modules cloud enabled, Cat 1 + 2G, Cat1, 8M, w/ GNSS, w/ BT4.2, EMEA/ Australia/ New Zealand Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
Reel
Quectel Multiprotocol Modules LTE Cat 1 + 2G, global, VoLTE, w/ GNSS, w/ BT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, GPIO, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.4 mm Bluetooth LTE Cat 1 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules LTE Cat 1 + 2G, 8M, w/GNSS, w/ B28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, GPIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C Built-in 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules LTE Cat 1 + 2G, 16M, w/ GNSS, w/o B28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, GPIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C Built-in 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules LTE Cat 1, 16M, w/ GNSS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, GPIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C Built-in 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules cloud enabled, LTE Cat 1 + 2G, 8M, w/o GNSS, w/ BLE, w/ Wi-Fi scan Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm Bluetooth LTE Cat 1 Reel
Quectel Multiprotocol Modules cloud enabled, LTE Cat 1 + 2G, 16M, w/ GNSS, w/o B28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 GNSS Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 + 2 2, 2.4/ 5 GHz dual-band, DBS, 2.4/ 5 GHz FEM, Bluetooth 5.2, 3 antennas, cellular module coexistence not supported, -30 + 75 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
2.4 GHz, 5 GHz PCle, UART - 30 C + 75 C 25.5 mm x 22 mm x 2.25 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5, 802.11a/ b/ g/ n/ ac, 1 1, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.0 (QCA1023) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.4 GHz, 5 GHz 17.5 dBm SDIO, UART 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 16.6 mm x 13 mm x 2.1 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Single-band 2.4GHz WiFi 5 module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
Reel