73 Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 1,635
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Tiêu chuẩn Đóng gói
Arduino Multiprotocol Modules Portenta Proto Kit ME ABX00042; ASX00055; TPX00200; ABX00050 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Portenta CAN, Ethernet, I2C, SPI, USB 7 VDC 30 VDC - 40 C + 85 C Bluetooth 5.0 LTE Cat.4, 4G GNSS Bulk
Arduino Multiprotocol Modules Portenta Proto Kit VE ABX00042; ASX00055; TPX00200; ABX00051; ABX00089 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Portenta CAN, Ethernet, I2C, SPI, USB 7 VDC 30 VDC - 40 C + 85 C LTE Cat.4, 4G GNSS Bulk
Telit Cinterion Multiprotocol Modules WE310F5-P (Wi-Fi b/g/n + BLE) 39.00.008 4,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz 8 dBm, 18 dBm SPI, UART - 40 C + 85 C 14.3 mm x 13.1 mm x 2.6 mm Bluetooth 802.11 b/g/n Tray
Nordic Semiconductor Multiprotocol Modules Lower Power SIP for cellular IoT and DECT NR+ 3,322Có hàng
20,000Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

nRF91 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART, USB 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
CEL Multiprotocol Modules 88W9098 IC, WiFi6 2x2 + BT 5.1, M.2, 3x MHF4 Connectors 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm PCIe, UART 3.14 V 3.46 V - 40 C + 85 C MHF4 30 mm x 28 mm x 3.65 mm Bluetooth 5.2 Tray
CEL Multiprotocol Modules WiFi+BLE, USB, Ant. 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CMP9377 2.4 GHz, 5 GHz 20 dBm USB 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 24 mm x 12 mm x 3 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Tray
CEL Multiprotocol Modules Wi-Fi 6 BT/BLE5.2 802.15.4 SDIO I-Temp PCB Antenna 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CMP961X 2.4 GHz, 5 GHz SPI, UART Bluetooth Bulk
CEL Multiprotocol Modules RTL8721 IC, WiFi + BLE 5.1, PCB Antenna 569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

CMP4010 2.4 GHz 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SDIO, SPI, UART, USB 3.3 V 3.3 V PCB 16.7 mm x 26.3 mm Bluetooth 5.0 Mesh 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
CEL Multiprotocol Modules RTL8721 IC, WiFi + BLE 5.1, u.Fl Connector 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

CMP4010 2.4 GHz 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SDIO, SPI, UART, USB 3.3 V 3.3 V PCB 16.7 mm x 26.3 mm Bluetooth 5.0 Mesh 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
CEL Multiprotocol Modules BT5.0/NFC 1.6Mb Flash, PCB Antenna REEL 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

2.4 GHz 10 dBm GPIO 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C PCB 16.64 mm x 23.88 mm x 4.17 mm Bluetooth 5.0 NFC Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules CAT 4 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Espressif Systems Multiprotocol Modules SMD module, ESP32-C3FH4X, Chip Revision v1.1 or above, IPEX antenna connector, -40 C +105 C 2,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Espressif Systems Multiprotocol Modules SMD IC ESP8684H4, single-core MCU, 2.4G Wi-Fi & BLE 5.0 combo, QFN 28-pin, 4*4mm, 4 MB flash inside, -40 C - +105 C 4,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Seeed Studio Multiprotocol Modules XIAO ESP32S3 & Wio-SX1262 Kit with 3D case for Meshtastic & LoRa 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XIAO 862 MHz to 930 MHz 22 dBm SPI 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C 11.6 m x 11 mm x 2.95 mm
Advantech Multiprotocol Modules Wi-Fi 6E M.2 solution based on Realtek RTL8852CE 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AIW-169 6 GHz PCIe, USB 3 V 3.3 V - 10 C + 70 C I-PEX MHF4 22 mm x 30 mmx 2.2 mm Bluetooth 5.3 802.11a/b/g/n/ac/ax
Intel Multiprotocol Modules Intel Wi-Fi 7 BE201, 2230, 2x2 BE+BT, vPro 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BE201
Seeed Studio Multiprotocol Modules XIAO ESP32S3 - 2.4GHz WiFi, BLE 5.0, Dual-Core, Battery Charge,Smart Homes, IoT, Wearable Devices, Robotics 1,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz I2C, SPI, UART - 40 C + 85 C 21 mm x 17.5 mm 802.11 b/g/n
InnoPhase IoT Multiprotocol Modules WiFi/BLE5/MCU Module w/ Ceramic Chip Antenna Reduced Footprint 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 17.5 dBm SPI, UART 2.6 V 3.6 V - 40 C + 85 C u.FL 12.8 mm x 20 mm x 2.5 mm BLE 5.0 802.11 b/g/n Tray
Jorjin Multiprotocol Modules Based on TI WL1831 and supports 802.11b/g/n & BT/BLE 4.2 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,800

2.4 GHz 17 dBm SDIO, UART 2.9 V 4.8 V - 20 C + 75 C 12.8 mm x 12 mm x 1.7 mm Bluetooth 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel Multiprotocol Modules Longevity extended till 2028. Recommended to push SC682A for new designs (EAU >2000pcs) 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

33 dBm ADC, Audio, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SD Card, SPI, UART, USB 2.0, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 65 C Pad 44 mm x 43 mm x 2.85 mm Bluetooth 4.2 LTE Cat 6 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, North America 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

700 MHz to 2.7 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C SMA 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Verizon, mPCIe form factor 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

1.559 GHz to 1.606 GHz I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Patch 30 mm x 51 mm x 4.9 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules CAT 4 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel BG95M3LBTEA-64-SGNS
Quectel Multiprotocol Modules 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm EGPRS, LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS
Quectel SC20ELSATEA-8GB-UGAD
Quectel Multiprotocol Modules 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ADC, Audio, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SD Card, SPI, UART, USB 2.0, Video - 35 C + 75 C 40.5 mm x 40.5 mm x 2.8 mm LTE Cat 4 GNSS