Signal Conditioning 1.4 mm x 1.1 mm x 0.63 mm 5.17 GHz to 5.895 GHz 2.6 dB 725 MHz 50 Ohms WLAN 5 GHz filter
B39552B8379L210
RF360
1:
$1.46
6,342 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
871-B39552B8379L210
RF360
Signal Conditioning 1.4 mm x 1.1 mm x 0.63 mm 5.17 GHz to 5.895 GHz 2.6 dB 725 MHz 50 Ohms WLAN 5 GHz filter
6,342 Có hàng
1
$1.46
10
$1.20
25
$1.04
100
$0.972
5,000
$0.703
10,000
Xem
250
$0.897
500
$0.844
1,000
$0.794
10,000
$0.647
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Planar Resistors - Chassis Mount 2K OHM 5% 300PPM 300W
LPS0300H2001JB
Vishay
1:
$102.12
254 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
72-LPS0300H2001JB
Vishay
Planar Resistors - Chassis Mount 2K OHM 5% 300PPM 300W
254 Có hàng
1
$102.12
10
$77.93
30
$71.25
60
$70.00
105
Xem
105
$67.78
255
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RF Inductors - SMD 0603 7.5nH Unshld 5% 300mA 340mOhms
0201DS-7N5XJEW
Coilcraft
1:
$1.98
47,526 Có hàng
44,000 Dự kiến 16/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
994-0201DS-7N5XJEW
Coilcraft
RF Inductors - SMD 0603 7.5nH Unshld 5% 300mA 340mOhms
47,526 Có hàng
44,000 Dự kiến 16/10/2026
Bao bì thay thế
1
$1.98
10
$1.80
25
$1.63
100
$1.28
2,000
$0.964
4,000
Xem
250
$1.18
500
$0.964
4,000
$0.944
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Antennas Internal part number: 108-6010-A
33-HC977XF-35
Tallysman
1:
$299.95
89 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
456-33-HC977XF-35
Tallysman
Antennas Internal part number: 108-6010-A
89 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NTC Thermistors Uni-Curve w/ bare leads & epoxy
192-503QET-A01
Honeywell
1:
$50.84
859 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
785-192-503QET-A01
Honeywell
NTC Thermistors Uni-Curve w/ bare leads & epoxy
859 Có hàng
1
$50.84
5
$46.22
10
$42.37
25
$40.47
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Silicon RF Capacitors / Thin Film ACCU-F/P
04021J1R6ABSTR
KYOCERA AVX
1:
$1.63
41,145 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-04021J1R6ABSTR
KYOCERA AVX
Silicon RF Capacitors / Thin Film ACCU-F/P
41,145 Có hàng
1
$1.63
10
$1.13
100
$0.833
500
$0.697
1,000
Xem
5,000
$0.529
1,000
$0.651
2,500
$0.599
5,000
$0.529
25,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Power Line Filters FILTER 50AMP
SE50 F
Astrodyne TDI
1:
$276.66
161 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
446-SE50F
Astrodyne TDI
Power Line Filters FILTER 50AMP
161 Có hàng
1
$276.66
5
$212.76
10
$202.43
30
$194.59
50
Xem
50
$188.32
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Trimmer Resistors - Through Hole 10Kohms 15mm Rnd
PT15LV18-103A2020
Amphenol Piher
1:
$1.47
43,679 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
531-PT15D-10K
Amphenol Piher
Trimmer Resistors - Through Hole 10Kohms 15mm Rnd
43,679 Có hàng
1
$1.47
10
$1.08
25
$1.03
100
$0.858
250
Xem
250
$0.828
500
$0.777
1,000
$0.632
2,000
$0.537
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100uF 63V 20%
MAL214699805E3
Vishay / BC Components
1:
$2.12
75,392 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
594-MAL214699805E3
Vishay / BC Components
Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 100uF 63V 20%
75,392 Có hàng
1
$2.12
10
$1.60
50
$1.39
100
$1.25
250
$1.25
500
Xem
500
$1.16
1,000
$1.11
2,000
$1.08
5,000
$1.07
10,000
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Very Low Z SMD (Chip) Aluminum Electrolytic Capacitor
MAL215097101E3
Vishay / BC Components
1:
$1.71
98,028 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
594-MAL215097101E3
Vishay / BC Components
Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD Very Low Z SMD (Chip) Aluminum Electrolytic Capacitor
98,028 Có hàng
1
$1.71
10
$1.28
50
$1.11
100
$1.04
500
$0.909
1,000
Xem
1,000
$0.847
2,000
$0.818
5,000
$0.797
10,000
$0.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.1uF Y5V 0603 -20/+80%
CC0603ZRY5V9BB104
YAGEO
1:
$0.10
27,966,858 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
603-C0603ZRY5V9BB104
YAGEO
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.1uF Y5V 0603 -20/+80%
27,966,858 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.10
10
$0.026
100
$0.022
500
$0.016
1,000
Xem
4,000
$0.007
1,000
$0.013
2,000
$0.011
4,000
$0.007
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Signal Conditioning 225-400MHz IL:.55dB VSWR:1.40 -55 to 85C
11302-3
TTM Technologies
1:
$22.15
1,416 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
620-11302-3
TTM Technologies
Signal Conditioning 225-400MHz IL:.55dB VSWR:1.40 -55 to 85C
1,416 Có hàng
1
$22.15
10
$19.32
25
$18.32
50
$18.28
100
Xem
500
$13.29
100
$16.56
250
$15.86
500
$13.29
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Signal Conditioning 5.0-6.0GHz IL:.25dB VSWR:1.21 -55 to 85C
1M803S
TTM Technologies
1:
$4.01
9,560 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
620-1M803S
TTM Technologies
Signal Conditioning 5.0-6.0GHz IL:.25dB VSWR:1.21 -55 to 85C
9,560 Có hàng
1
$4.01
10
$3.47
25
$3.28
100
$3.02
2,000
$2.46
4,000
Xem
250
$2.87
500
$2.76
1,000
$2.65
4,000
$2.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
High Frequency/RF Resistors DC-6.0GHz 8Watts -55C +125C
C8A50Z4B
TTM Technologies
1:
$2.18
59,984 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
620-C8A50Z4B
TTM Technologies
High Frequency/RF Resistors DC-6.0GHz 8Watts -55C +125C
59,984 Có hàng
1
$2.18
10
$1.88
25
$1.78
100
$1.63
4,000
$1.15
8,000
Xem
250
$1.44
500
$1.32
1,000
$1.23
8,000
$1.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Ferrite Cores & Accessories 78 Rod 9.5/70-78
4078377511
Fair-Rite
1:
$3.12
70,136 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
623-4078377511
Fair-Rite
Ferrite Cores & Accessories 78 Rod 9.5/70-78
70,136 Có hàng
1
$3.12
10
$2.15
25
$1.83
50
$1.54
100
$1.39
282
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
282
Antennas Domino LTE SMD Antenna
W3796
Pulse Electronics
1:
$5.16
12,463 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3796
Pulse Electronics
Antennas Domino LTE SMD Antenna
12,463 Có hàng
1
$5.16
10
$3.75
25
$3.45
100
$3.20
1,000
$2.62
2,000
Xem
250
$3.05
500
$2.94
2,000
$2.54
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 45x7mm, orthogonal cable egress, 100mm cable, UFL
ANT-2.4-FPC-LH100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$4.55
18,234 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-24FPCLH100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 45x7mm, orthogonal cable egress, 100mm cable, UFL
18,234 Có hàng
1
$4.55
10
$3.21
50
$3.14
100
$2.93
200
Xem
200
$2.80
500
$2.24
1,000
$1.93
2,500
$1.85
5,000
$1.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas Antenna PCB RPC GNSS L1 9.6x8.4 SMD T&R
ANT-GNL1-nSP
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$2.32
14,878 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-GNL1-NSP
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna PCB RPC GNSS L1 9.6x8.4 SMD T&R
14,878 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.32
10
$1.72
25
$1.41
100
$1.33
250
Xem
3,000
$1.19
250
$1.28
500
$1.27
1,000
$1.21
3,000
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Antennas Antenna GNSS L1L2L5 Ext Mag RG174 3M SMA
ANT-GNRM-L125A-3
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$126.66
192 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-GNRM-L125A-3
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna GNSS L1L2L5 Ext Mag RG174 3M SMA
192 Có hàng
1
$126.66
10
$126.65
30
$126.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Wirewound Resistors - Through Hole RWM 8X45 62K 5% BO50 e1
RWM08456202JB25E1
Vishay / Sfernice
1:
$21.46
3,049 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
72-RWM08456202JB25E1
Vishay / Sfernice
Wirewound Resistors - Through Hole RWM 8X45 62K 5% BO50 e1
3,049 Có hàng
1
$21.46
10
$15.19
25
$13.62
50
$13.10
100
Xem
100
$12.60
250
$11.54
500
$10.92
1,000
$10.86
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Crystals 32.000MHz 8pF 10ppm -20 to +70
US3200005Z
Diodes Incorporated
1:
$1.49
20,609 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-US3200005Z
Diodes Incorporated
Crystals 32.000MHz 8pF 10ppm -20 to +70
20,609 Có hàng
1
$1.49
10
$1.30
25
$1.18
100
$1.10
3,000
$1.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 160
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Film Capacitors 1uF 63V 5%
MKT1818510064
Vishay / Roederstein
1:
$1.95
21,548 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
75-MKT1818510064
Vishay / Roederstein
Film Capacitors 1uF 63V 5%
21,548 Có hàng
1
$1.95
10
$1.31
50
$1.06
100
$0.981
500
Xem
500
$0.849
1,000
$0.807
10,000
$0.555
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Film Capacitors RECOMMENDED ALT 871-B32371A2157J050
B32361A2157J050
TDK
1:
$38.87
570 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
871-B32361A2157J050
TDK
Film Capacitors RECOMMENDED ALT 871-B32371A2157J050
570 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Signal Conditioning 1.4 mm x 1.1 mm x 0.45 mm 2.442 GHz 1.4 dB, 1.5 dB 79 MHz 50 Ohms Wi-Fi 2G
B39242B4346P810
RF360
1:
$3.30
8,673 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
871-B39242B4346P810
RF360
Signal Conditioning 1.4 mm x 1.1 mm x 0.45 mm 2.442 GHz 1.4 dB, 1.5 dB 79 MHz 50 Ohms Wi-Fi 2G
8,673 Có hàng
1
$3.30
10
$2.69
25
$2.34
100
$2.20
250
Xem
5,000
$1.55
250
$2.03
500
$1.91
1,000
$1.87
5,000
$1.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Signal Conditioning Power_Divider,2-Way,
360°
+3 hình ảnh
DSS-113-PIN
MACOM
1:
$708.60
128 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
937-DSS-113-PIN
MACOM
Signal Conditioning Power_Divider,2-Way,
128 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1