0.1 uF 1206 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,472
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 100V 10% 1206 10,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive MLCC 1206, 0.1uF, 10%, X7R, 200V 1,387Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR72D104KU NEW GLOBAL PN 200V 0.1uF A 581-KGM31AR72D104KU 18,648Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF C0G 1206 5% 367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 50V 10% 1206 17,652Có hàng
12,000Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 5% AEC-Q200 9,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 0.1uF 10% 15,140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 20 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 5% 498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 5 % 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100000pF 10% 200V X7R AEC-Q200 2,632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KAM31GR72E104KU SEE ATTACHED DOCUMENT 1,129Có hàng
4,000Dự kiến 31/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 250 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR72D104MU NEW GLOBAL PN 200V .1uF A 581-KGM31AR72D104MU 605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 20 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31NR72A104JU NEW GLOBAL PN 100V .1uF A 581-KAM31NR72A104JU 5,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR72D104JL NEW GLOBAL PN STD MB CMA A 581-KGM31AR72D104JL 26,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 5 % 200 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 0.1uF 25volts X7R 10% 5,357Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 15,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Ceramic Capacitors 1206 3216 0.1 uF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 100 VDC 2% 1206 C0G (NP0) 7,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors 1206 3216 0.1 uF 2 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31NR81E104KU NEW GLOBAL PN 25V .1uF X A 581-KGM31NR81E104KU 4,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1206 X7R 104 0.1 Ni polymer 100V unmarked 7" reel plastic 7" reel paper tape, OMD cap 5,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 100 VDC

TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBASU063SCG150JFNA01 3,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31NL82A104KU NW G LOB PN 100V 0.1uF X8 A 581-KAM31NL82A104KU 553Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 41,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.1uF X7R 1206 5% 34,341Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 5 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 50V 20% 6,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 20 % 50 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 0.1uF X7R 1206 5% 18,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 5 % 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 .1uF 100volts X7R 10% 6,421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 100 VDC