0.1 uF 2012 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 552
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASH21GSB7153KTNA01 2,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 20 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 10% 52,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 10% 14,168Có hàng
16,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 5% 3,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 10% 3,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000
Không
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 100 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 80,041Có hàng
418,700Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR72A104KL NEW GLOBAL PN 100V .1uF A 581-KGM21AR72A104KL 19,226Có hàng
10,000Dự kiến 11/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E104JT NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGM21NR71E104JT 18,000Có hàng
6,770Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E104JM NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGM21NR71E104JM 8,007Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E104KM NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGM21NR71E104KM 38,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E104MT NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGM21NR71E104MT 12,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E104MM NEW GLOBAL PN 25V .1uF X A 581-KGM21NR71E104MM 16,278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21KR51E104KU NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGM21KR51E104KU 11,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CV51E104ZU NW G LOB PN 25V 0.1uF Y5V A 581-KGM21CV51E104ZU 22,323Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF - 20 %, + 80 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CV51E104ZL NEW GLOBAL PN 25V .1uF Y A 581-KGM21CV51E104ZL 39,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF - 20 %, + 80 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H104JM NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGM21NR71H104JM 41,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H104MM NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGM21NR71H104MM 247Có hàng
15,000Dự kiến 22/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CV51H104ZU NW G LOB PN 50V 0.1uF Y5V A 581-KGM21CV51H104ZU 43,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF - 20 %, + 80 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.1uF X5R 0805 10% 24,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 0.1uF X7R 0805 2 0% 10,615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21KR51V104KU NEW GLOBAL PN 35V 0.1uF A 581-KGM21KR51V104KU 10,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C104JT NEW GLOBAL PN 16V 0.1uF A 581-KGM21NR71C104JT 4,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C104JM NEW GLOBAL PN 16V 0.1uF A 581-KGM21NR71C104JM 13,328Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C104KT NEW GLOBAL PN 16V 0.1uF A 581-KGM21NR71C104KT 39,800Có hàng
88,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C104KM NEW GLOBAL PN 16V 0.1uF A 581-KGM21NR71C104KM 1,283Có hàng
15,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 16 VDC