0.6 pF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 429
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D0R6BXCAC Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 5,000
: 5,000
0.6 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D0R6BXCAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
0.6 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D0R6BXXAC Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 5,000
0.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D0R6CXCAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 1,000
0.6 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6pF 100V 0.05% C0G Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

0.6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0402 1005 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D0R6VXCAC Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 5,000
0.6 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402D0R6VXCAP Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
0.6 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0505D0R6BXPAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
0.6 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0505 1414 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.45 mm (0.057 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ QUAD HIFREQ
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0505D0R6VXPAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

0.6 pF 250 VDC C0G (NP0) - 20 %, + 80 % 0505 1414 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) 1.4 mm (0.055 in) 1.45 mm (0.057 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ QUAD HIFREQ Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.6pF 200V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.6 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.6pF 200V C0G .05pF HI FREQ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.6 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6pF 200V 0.05% C0G Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

0.6 pF 200 VDC C0G (NP0) 0603 1608 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 0.6pF 250V C0G .05pF HI FREQ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

0.6 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.6pF 250V C0G .10pF HI FREQ Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.6 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1111D0R6VXRAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

0.6 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) - 20 %, + 80 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ QUAD HIFREQ Reel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6pF +-0.1pF 25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6pF +-0.1pF 50V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6pF +-0.25pF 25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6pF,+-0.1%,100V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6pF,+-0.25%,100V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6pF,+-0.25%,25V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.6 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.6 pF, +/- 0.25pF 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 0.6 pF, +/- 0.5pF 50 V T&R GP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 0.6 pF, +/- 0.1pF 50 V T&R MH Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel