1 uF 1206 Tụ điện

Kết quả: 1,624
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 1206 10% 14,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10v 1uF 1206 10% ESR=10Ohms 17,094Có hàng
14,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1.0uF 1206 10% ESR=10Ohms 30,065Có hàng
232,950Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1.0uF 1206 10% ESR=9Ohms 40,760Có hàng
36,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.0uF 1206 10% ESR=8Ohms 79,334Có hàng
40,000Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.0uF 1206 10% ESR=7.5Ohms 48,287Có hàng
36,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 1207 10% ESR=7Ohms 31,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.0uF 1206 20% ESR=8Ohms 16,512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1uF 1206 20% ESR=10Ohms 17,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1.0uF 1206 10% ESR=6 Ohms 33,144Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 1206 10% ESR=4ohms 2,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 100 VDC 10% 1206 X8L AEC-Q200 79,189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 50VDC 1uF 10% X7R T:1.6mm 95,904Có hàng
272,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 50VDC 1uF 10% X7R 65,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100V 1uF X7R 10% T: 1.6mm 64,855Có hàng
134,847Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100VDC 1uF X7R 1.6mm 36,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF X7R 100 VDC 1206 20 % 9,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 50V 1uF X8R 10% T: 1.6mm 51,392Có hàng
68,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 100V 1uF X7R 10% AEC-Q200 84,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1206 100V 1uF X7R 10% AEC-Q200 15,868Có hàng
20,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 50V 1uF X7R 10% AEC-Q200 31,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1206 50V 1uF X7R 10% AEC-Q200 21,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCH31LBB7105KTPA01 41,782Có hàng
44,000Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASH31LSB7105KTNA01 79,359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASH31LSB7105KTNA01 70,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 100 VDC