10 uF 1206 Tụ điện

Kết quả: 1,505
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 1206 10% AEC-Q200 Plast T&R 791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 1206 10% 7,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3volts 10uF 10% X5R 2,188Có hàng
4,000Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 VDC 10uF X7R 1206 10% 10,604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X7R 1206 10% 523Có hàng
32,000Dự kiến 20/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X7R 1206 10% 504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X5R 1206 20% 12,649Có hàng
56,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X5R 1206 20% 4,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 VDC 10uF X5R 1206 10,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 32,000
: 8,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 Vo 10 uF 1206 X7R 20 % AECQ200 1,058Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X5R 1206 20% 8,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 Vo 10 uF 1206 X7R 20 % AECQ200 1,950Có hàng
2,000Dự kiến 15/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 1206 20% 7,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 1206 20% 1,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 1206 0.2 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 1206 20% 2,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3volts 10uF X5R 10% 2,614Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF Y5V 1206 -20%,+80% 1,021Có hàng
2,000Dự kiến 04/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF - 20 %, + 80 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF Y5V 1206 -20%,+80% 3,481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF - 20 %, + 80 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF Y5V 1206 -20%,+80% 177Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF - 20 %, + 80 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 Vo 10 uF 1206 X7R 10 % AECQ200 116Có hàng
2,000Dự kiến 25/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Vol 10uF X7R 1206 20% Flex Soft 2,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 Vo 10 uF 1206 X7R 20 % AECQ200 1,231Có hàng
16,000Dự kiến 25/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 10% ESR=2200mOhms 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 10uF 1206 10% ESR=6Ohms 1,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 4 VDC