10 uF 2917 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,206
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 20% ESR=1ohms 794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 10% 389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 20% ESR=0.7Ohms 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 10% 62Có hàng
400Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 10% ESR=125mOhms 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 20% ESR=250mOhms 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 10% ESR=200mOhms 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 35V 10% L ESR 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 50volts 10% D cs ESR 0.55 Molded 403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 20% ESR=1 O hm 3,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 50volts 20% D cs ESR 0.45 Molded 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 63volts 20% D Case 60 Max.ESR 1Có hàng
8,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 63 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10% 25V ESR 0.9 D case Molded 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 10uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=120mOhms AEC-Q200 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 10 uF, 1.0 A ripple, 20% 5,737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 35 V, 10 uF, 1.0 A ripple, 20% 5,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Polymer Tantalum Capacitor SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 10% 2917 ES R= 800 mOhm 52,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 20% 38,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 10% ESR=1ohms 129,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uf 2917 10% ESR=800mOhms 45,082Có hàng
39,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 10% ESR=300mOhms 5,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 20% ESR=175mOhms 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 10% ESR=120mOhms AECQ200 476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 10uF 2917 10% ESR=50mOhms 908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 63 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 10% 2,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC