100 uF 3528 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 429
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 1411 ESR=4 00mOhms 20% 41Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 1311 20% ESR=70mOhms 1,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer The factory is currently not accepting orders for this product. 296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 10% 1210 E SR = 400mOhm
63,977Dự kiến 17/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 100 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 20% 1210 ESR=40mOhm
11,995Dự kiến 11/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 20% 1210 ESR=45mOhm
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3volts 20% B cs ESR 1.5 Molded
3,945Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 1311 20% ESR=35mOhms
3,995Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 1311 20% ESR=7mOhms
3,000Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=25mOhms
400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 20% 1210 ESR=70mOhm Black Res
4,000Dự kiến 03/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 10V 20% B case
3,253Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1311 20% ESR=67mOhms AECQ200
3,998Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 6.3volts 100uF ESR 70mohm

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD BIDD SPECIAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 100 uF 10 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 100UF 4V 10% B Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 100 uF 10 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 1411 ESR=. 4Ohms 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 37 Tuần
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 100 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 100uF 1210 ESR= 1.4Ohms 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 1.8 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 1.8V 100uF 1210 ESR= 400mOhms 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TPS TANT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1210 ESR= 1Ohms 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1210 ESR= 1Ohms 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5V 100uF 1210 ESR= 1.4Ohms 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 100 uF 10 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1210 ESR= 1.7Ohms 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5V 100uF 1210 ESR= 1.4Ohms 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 2.5 VDC