13 pF Tụ điện

Kết quả: 1,601
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500Vo 13pF X8G 1812 5% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 5 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000Vo 13pF X8G 1812 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 5 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000Vo 13pF X8G 1812 5% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 5 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vol 13pF X8G 1812 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 10 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vol 13pF X8G 1812 10% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 10 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vol 13pF X8G 1812 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 10 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vol 13pF X8G 1812 10% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 10 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 13pF X8G 1812 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 13pF X8G 1812 10% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500Vo 13pF X8G 1812 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500Vo 13pF X8G 1812 10% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000Vo 13pF X8G 1812 10% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 10 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000Vo 13pF X8G 1812 10% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 10 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vol 13pF X8G 1812 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 20 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vol 13pF X8G 1812 20% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 20 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vol 13pF X8G 1812 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 20 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vol 13pF X8G 1812 20% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 20 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 13pF X8G 1812 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 20 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 13pF X8G 1812 20% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 20 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500Vo 13pF X8G 1812 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 20 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500Vo 13pF X8G 1812 20% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 20 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000Vo 13pF X8G 1812 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 20 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000Vo 13pF X8G 1812 20% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 20 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vol 13pF X8G 1812 X8G 1% Flex Term Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 1 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vol 13pF X8G 1812 X8G 1% Flex AECQ2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1812 4532 13 pF 1 % 630 VDC