2.2 uF 0603 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 514
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASL168SC6105MTNA01 527,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X5R 0603 20% 13,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X5R 0603 10% 12,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2UF 6.3V 10% 0603 10,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 10volts 20% M case MAP 4,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10 VDC 2.2 uF 0603 2 0 % ESR=13.5 mOhms
8,000Dự kiến 29/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors 0603 2.2 uF 20 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASJ168SB5105KTNA01 12,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X7R 0603 20% 4,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X5R 0603 20% Medical 6,902Có hàng
4,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 0603 10% Industrial 9,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7T 0603 10% AEC-Q200 16,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 35VDC 2.2uF 10% X5R AEC-Q200 1,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR51E225MT NEW GLOBAL PN 25V 2.2uF A 581-KGM15BR51E225MT 9,075Có hàng
8,000Dự kiến 15/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 0603 10 % 7,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.2uF 10volts X5R 10% 9,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF 0603 X5R 20% 30,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 6.3 VDC 20% 0603 X7R AEC-Q200 8,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF 10% X5R 7,957Có hàng
16,000Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR70J225MT NEW GLOBAL PN 2.2uF 20% A 581-KGM15BR70J225MT 3,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR70J225MT NEW GLOBAL PN 6.3V 2.2uF A 581-KGM15BR70J225MT 15,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF Y5V 0603 -20% +80% 7,285Có hàng
8,000Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF - 20 %, + 80 % 6.3 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 5% 10 V T&R GP
15,371Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 5 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 20% 6.3 V T&R GP 13,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 20% 16 V T&R GP 11,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.2uF 10volts X7S 10% AEC-Q200 1,080Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 10 VDC