2.2 uF 0603 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 515
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 35V 2.2uF X5R 10% T: 0.8mm 80,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 0603 10V 2.2uF X7R 10% T: 0.8mm 94,631Có hàng
24,000Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0603 16V 2.2uF X5R 10% AEC-Q200 59,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU168BB5225KTNA01 96,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2pF X7R 0603 10% AECQ2 6,311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 0603 2 0% 9,477Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X5R 0603 1 0% 32,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X5R 0603 1 0% 8,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3Vdc 2.2uF 0603 +/ -10% ESR=5000mOhms 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16Vdc 2.2uF 0603 +/- 10% ESR=5000mOhms 2,033Có hàng
3,500Dự kiến 18/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Fused SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X5R 0603 10% HI CV 119,709Có hàng
332,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 16volts 20% M case MAP 28,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X5R 0603 10% 152,547Có hàng
128,000Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X5R 0603 10% 140,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X5R 0603 10% 99,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 6.3 VDC 10% 0603 X7R AEC-Q200 103,516Có hàng
260,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 6.3 VDC 10% 0603 X7R AEC-Q200 100,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 50 VDC 10% 0603 X5R AEC-Q200 122,027Có hàng
260,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 35 VDC 10% 0603 X5R AEC-Q200 60,441Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 2.2uF X5R 10% T: 0.8mm 174,214Có hàng
128,000Dự kiến 02/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 10V 2.2uF X7R 10% T: 0.8mm 165,274Có hàng
212,000Dự kiến 23/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 2.2uF X7S 10% T: 0.8mm 42,631Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0603 6.3V 2.2uF X7R 10% AEC-Q200 349,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE168BB7225KTNA01 157,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE168BB7225MTNA01 84,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 16 VDC