2.2 uF 1210 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 562
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASH32MSB7225MPNA01 9,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1210 1 0% 1,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 10 % 9,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MAASH32MSB7225MPNA01 9,525Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 5% 1,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 5 % 20 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR72A225KL NEW GLOBAL PN 100V 2.2uF A 581-KGM32LR72A225KL 11,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X8L 1210 10% AEC-Q200 5,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MIL-PRF-32535 1210 2.2 F 25V X7R 518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Không
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 5% 4,528Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 5 % 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASG32NSB5475MTNA01 20,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 20 % 35 VDC

TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCU32MAB7225MPPA01 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 10% Industrial 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 10% 5,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR51E225MU NEW GLOBAL PN 25V 2.2uF A 581-KGM32LR51E225MU 610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 10% AEC-Q200 FLEXITE 82Có hàng
10,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR72A225MU NEW GLOBAL PN 100V 2.2uF A 581-KGM32LR72A225MU 1,833Có hàng
2,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 20 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1210 10 % AEC-Q200 650Có hàng
1,000Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 20% Tol. 7 50 ESR 1,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 10% 1210 E SR = 3.5 Ohm 618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 20 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 10% 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1210 10% Flex Soft 412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1210 10% Tol 794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 10% ESR = 1200mOhm 1,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 10 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF +-10% 25V 3,827Có hàng
2,000Dự kiến 23/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X7R 1210 20% 732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 20 % 6.3 VDC