22 uF 1210 Tụ điện

Kết quả: 657
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 10% 1210 ES R= 1.1 Ohm 3,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF +/-20% 16V 3,513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 16 VDC 10% 1210 X5R 3,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1210 10% ESR=2.5Ohms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 10% 619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 10 % 16 VDC
Vishay VJ1210G226KXXTW1BC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210G226KXXTW1BC 495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 25 VDC
Vishay VJ1210G226MXXTW1BC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210G226MXXTW1BC 820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1210 10% AEC-Q200 649Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210, 22uF, +/-10% 38,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 25 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22uF+/-10% 10V X5R 3 1210 102,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 10 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22uF+/-10% 16V X5R 3 1210 116,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1210 10% 6,068Có hàng
4,000Dự kiến 30/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR71E226KU NEW GLOBAL PN 25V 22uF X A 581-KGM32LR71E226KU 63,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22uF X5R 1210 10% 126,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1210 10% 133,389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 10% Flex AEC-Q200 38,691Có hàng
81,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 25 VDC 10% 1210 X7S AEC-Q200 60,627Có hàng
35,000Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 10 VDC 10% 1210 X7R AEC-Q200 66,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF X7R 16 VDC 1210 10 % 104,929Có hàng
69,000Dự kiến 28/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1210,X7R,25V,22F,2.5mm 59,721Có hàng
45,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 25V 22uF 20% AEC-Q200 142,107Có hàng
107,000Dự kiến 23/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210,,25VDC 22uF 20% X7R AEC-Q200 19,098Có hàng
7,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE329JB5226MTNA01 89,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAST32MSB7226MPNB25 97,336Có hàng
100,000Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASE32MSB7226KPNA01 8,040Có hàng
17,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC