22 uF 1210 Tụ điện

Kết quả: 658
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 10% 8,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 22 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 16V 10% L ESR 9,244Có hàng
8,000Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 22uF ESR=400Ohm 7,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1210 3528 22 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 22uF ESR=600mOhm 6,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1210 3528 22 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 22uF 20% Tol. 40 0 ESR 4,308Có hàng
32,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 20 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22uF X7R 1210 10% HI CV 17,660Có hàng
32,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 5% AEC-Q200 1,182Có hàng
1,000Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 5 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1210 10% 37,931Có hàng
26,000Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X5R 1210 10% 8,128Có hàng
6,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 10% 22,919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 10% 7,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25Vol 22uF X7R 1210 20% 14,303Có hàng
57,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 10% Flex Soft 12,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF X5R 16 VDC 1210 10 % 42,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 16V 22uF X7R 20% T: 2.5mm 22,962Có hàng
165,000Dự kiến 11/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,X8L,16V,22 F, 20 ,2.5mm 3,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 16V 22uF X7R 20% AEC-Q200 31,085Có hàng
93,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1210,X8L,16V,22F,2.5mm 14,400Có hàng
22,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 25VDC 22uF 20% X7R Lo Resistance 4,685Có hàng
3,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22uF X7R 1210 10% 13,995Có hàng
17,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCE32MLB7226KPPDT1 10,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE32MSB7226MPNB25 12,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASG32MSB5226MPNA01 17,104Có hàng
105,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 35 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASL32YBB5226MTNA01 19,254Có hàng
22,000Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22uF X7R 1210 10 % 22,652Có hàng
16,000Dự kiến 15/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 25 VDC