22 uF 1210 Tụ điện

Kết quả: 657
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 16 VDC 10% 1210 X5R 11,544Có hàng
20,000Dự kiến 04/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 25 VDC 10% 1210 X5R 3,438Có hàng
65,000Dự kiến 04/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 25 VDC 20% 1210 X5R 8,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 16 VDC 20% 1210 X5R 9,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 10 VDC 10% 1210 X7R 11,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 25 VDC 10% 1210 X5R AEC-Q200 1,899Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 25 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22uF X7S +/-10% 16V 1210 18,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR51E226KL NEW GLOBAL PN 25V 22uF X A 581-KGM32AR51E226KL 1,269Có hàng
4,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR51E226MU NEW GLOBAL PN 25V 22uF X A 581-KGM32AR51E226MU 654Có hàng
66,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR51E226ML NEW GLOBAL PN 25V 22uF X A 581-KGM32AR51E226ML 423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR50J226KU NEW GLOBAL PN 6.3V 22uF A 581-KGM32AR50J226KU 10,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR50J226MU NEW GLOBAL PN 6.3V 22uF A 581-KGM32AR50J226MU 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1210 10 % 1,122Có hàng
4,000Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1210 10 % 2,941Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1210 0. 2 A 581-1210YD226MAT4A 2,560Có hàng
1,500Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC 1210, 22uF, 10%, X7R, 10V 587Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR71A226MU NEW GLOBAL PN 10V 22uF X A 581-KGM32LR71A226MU 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR51A226KU NEW GLOBAL PN 10V 22uF X A 581-KGM32AR51A226KU 752Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR51A226KL NEW GLOBAL PN 10V 22uF X A 581-KGM32AR51A226KL 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR51A226MU NEW GLOBAL PN 10V 22uF X A 581-KGM32AR51A226MU 7,462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32KV51A226ZU NW G LOB PN 10V 22uF Y5V A 581-KGM32KV51A226ZU 1,810Có hàng
6,000Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF - 20 %, + 80 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 20% 1210 ES R=1.9Ohm AEC-Q200 2,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% 7,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20% 3,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 10% 1210 E SR= 2.5 Ohm 13,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 10 % 6.3 VDC