22 uF 3216 Tụ điện

Kết quả: 653
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 20% 1206 ES R=3Ohm AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 18,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1206 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X5R 1206 1 0% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X5R 1206 2 0% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X5R 1206 2 0% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X5R 1206 20 % Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 9,000
: 9,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 2.5V 22uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 22uF 20% Thời gian sản xuất của nhà máy: 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6V 22uF 10% 1206 ESR = 3 Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 10% 1206 ES R = 3 Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 10% 1206 ES R = 3 Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 22uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 20% 1206 ES R = 3 Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD BIDD SPECIAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 22uF 20% 1206 ESR=400mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 10% 1206 E SR = 500mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6V 22uF 10% 1206 ESR = 500mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6V 22uF 10% 1206 ESR = 900mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6V 22uF 20% ESR = 50 0mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 20% ESR = 900mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6V 22uF 20% ESR = 90 0mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 20% Tol. 9 00 ESR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF +/-10% 6.3V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC