22 uF 3216 Tụ điện

Kết quả: 653
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1206 20% ESR=3ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 20% ESR=3Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Tối thiểu: 9,000
Nhiều: 9,000
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 20% ESR=4.5Ohms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1206 10% ESR=900mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 20% ESR=500mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 20% ESR=900mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 20% ESR=1200mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 20% ESR=1500mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 23 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 6.3 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 6.3 VDC 20% 1206 X7R AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 6,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 10 VDC 20% 1206 X7R AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 6,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 uF 20 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 16 VDC 10% 1206 X6S AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

Ceramic Capacitors 1206 3216 22 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 6.3 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 6,000
: 6,000

Ceramic Capacitors 1206 3216 22 uF 10 % 6.3 VDC