47 pF 0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 122
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 47pF C0G 0201 5% 15,000Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.065
$0.045
$0.038
Xem
Cuộn
$0.014
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs MSAS Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU063SCG470JFNA01 21,272Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.12
$0.067
$0.047
$0.041
Xem
Cuộn
$0.017
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E470JH NEW GLOBAL PN 25V 47pF C A 581-KGM03ACG1E470JH 224,777Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.45
$0.032
$0.024
$0.017
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 47pF C0G 0201 5% A 581-0201YA470JAT4A 233Có hàng
45,000Dự kiến 26/05/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.206
$0.149
$0.132
Xem
Cuộn
$0.036
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.15 mm (0.006 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 47pF C0G 0201 5% 39,600Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.027
$0.018
$0.015
Xem
Cuộn
$0.005
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 47 pF X7R 0201 10% 2,316Có hàng
165,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.027
$0.023
$0.017
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 50 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 25VDC 47pF 0201 10% 28,044Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.019
$0.013
$0.011
Xem
Cuộn
$0.004
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47pF 25V 5% 0201 NPO 6,097Có hàng
195,000Dự kiến 06/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.011
$0.009
$0.006
Xem
Cuộn
$0.002
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47pF +-5% 50V 163,123Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.013
$0.009
$0.007
Xem
Cuộn
$0.002
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 47pF C0G 0201 5% 43,978Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.057
$0.039
$0.034
Xem
Cuộn
$0.013
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 60,000
: 15,000
47 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 47pF C0G 0201 5% 18,019Có hàng
30,000Dự kiến 03/05/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.051
$0.035
$0.03
Xem
Cuộn
$0.012
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 60,000
: 15,000
47 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 47pF C0G 0201 10% 34,653Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.037
$0.032
$0.023
Xem
Cuộn
$0.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 25 VDC C0G (NP0) 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 pF 25 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 4,424Có hàng
60,000Dự kiến 12/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.014
$0.012
$0.009
Xem
Cuộn
$0.003
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 45,000
: 15,000
47 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 pF 50 VDC 1% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 27,910Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.032
$0.022
$0.019
Xem
Cuộn
$0.007
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 pF 50 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 129,269Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.016
$0.014
$0.01
Xem
Cuộn
$0.004
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25V 47pF C0G 5% T: 0.3mm 18,937Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.05
$0.035
$0.03
Xem
Cuộn
$0.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50V 47pF C0G 5% T: 0.3mm 23,510Có hàng
15,000Dự kiến 10/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.05
$0.035
$0.03
Xem
Cuộn
$0.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 25V 47pF C0G 5% AEC-Q200 25,319Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.036
$0.025
$0.021
Xem
Cuộn
$0.006
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 50V 47pF C0G 5% AEC-Q200 22,217Có hàng
105,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.14
$0.045
$0.03
$0.026
Xem
Cuộn
$0.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 15,000
: 15,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50V 47pF C0G 10% T: 0.3mm 1,211Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.053
$0.036
$0.031
Xem
Cuộn
$0.011
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 25V 470pF X7R 10% T: 0.3mm 3,905Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.052
$0.036
$0.031
Xem
Cuộn
$0.011
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 25 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 47 pF C0G 0201 5% 68Có hàng
90,000Dự kiến 25/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.021
$0.014
$0.012
Xem
Cuộn
$0.004
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 pF 50 VDC 5% 0201 C0G (NP0) 484Có hàng
675,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.015
$0.01
$0.008
Xem
Cuộn
$0.002
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47pF+/-5% 25V C0G 06 0201 506Có hàng
500,000Dự kiến 05/10/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.10
$0.033
$0.028
$0.021
Xem
Cuộn
$0.01
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
47 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.33 mm (0.013 in) General Type MLCCs CL-Standard Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 47 pF 25 VDC 2% 0201 C0G (NP0)
60,000Dự kiến 28/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.11
$0.017
$0.011
$0.01
Xem
Cuộn
$0.002
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
47 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel