6.2 pF Tụ điện

Kết quả: 1,283
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 6.2pF X8R 1210 0.5pF AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.2 pF 0.5 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 6.2pF X8R 1210 0.5pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.2 pF 0.5 pF 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 6.2pF X8R 1210 0.5pF AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.2 pF 0.5 pF 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF X8R 1210 0.5pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.2 pF 0.5 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6.2pF X8R 1210 0.5pF AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.2 pF 0.5 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 6.2pF X8R 1210 0.5pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.2 pF 0.5 pF 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 6.2pF X8R 1210 0.5pF AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.2 pF 0.5 pF 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1210 6.2pF 250VDC X8G Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.2 pF 0.5 pF 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1210 6.2pF 250VDC X8G Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.2 pF 0.5 pF 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 6.2 pF C0G 0.25 pF LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 6.2 pF 0.25 pF 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 6.2 pF C0G 0.5 pF LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 6.2 pF 0.5 pF 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 6.2 pF C0G 0.1 pF LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 6.2 pF 0.1 pF 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 6.2 pF C0G 0.1 pF LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 6.2 pF 0.1 pF 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 6.2 pF C0G 0.1 pF LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 6.2 pF 0.1 pF 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 6.2 pF C0G 0.25 pF LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 6.2 pF 0.25 pF 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 6.2 pF C0G 0.25 pF LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 6.2 pF 0.25 pF 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 6.2 pF C0G 0.25 pF LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 6.2 pF 0.25 pF 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 6.2 pF C0G 0.5 pF LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 6.2 pF 0.5 pF 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 6.2 pF C0G 0.5 pF LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 6.2 pF 0.5 pF 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 6.2 pF C0G 0.5 pF LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 6.2 pF 0.5 pF 200 VDC
KYOCERA AVX 100A6R2BCA150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0505 1414 6.2 pF 0.1 pF 150 VDC
KYOCERA AVX 100A6R2BCA150XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0505 1414 6.2 pF 0.1 pF 150 VDC
KYOCERA AVX 100A6R2BP150XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0505 1414 6.2 pF 0.1 pF 150 VDC
KYOCERA AVX 100A6R2BP150XT1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0505 1414 6.2 pF 0.1 pF 150 VDC
KYOCERA AVX 100A6R2BT150XTV1K
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0505 1414 6.2 pF 0.1 pF 150 VDC