6.8 uF Tụ điện

Kết quả: 3,921
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 6.8uF 10% 5Có hàng
370Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Molded Axial 6.8 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 50volts 6.8uF 10% 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Molded Axial 6.8 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 16volts .1LS 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 25volts .1LS 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 6.8 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 6.8uF 10% LS=2.54mm 28Có hàng
5,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 6.8 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35volts .1LS 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 6.8 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35volt 6.8uF 10% F case 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 6.8 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 6.8uF 10% LS=5.08mm 577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 6.8 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 50V 6.8uF 10% LS=5.08mm 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 6.8 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1206 10% ESR=4ohms
54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1206 10% ESR=3.5 Ohms
3,275Có hàng
2,000Dự kiến 18/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 6.8uF 1206 10% ESR=6ohms 222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1206 10 % ESR=83mOhms AECQ200 2,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1206 20% ESR=4ohms
1,772Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1206 20% ESR=3.5ohms
1,270Có hàng
2,000Dự kiến 16/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 6.8uF 1311 10% ESR=3.5ohms
305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1311 10% ESR=3.5ohms
4,434Có hàng
2,000Dự kiến 12/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 10% ESR=2.5ohms
5,601Có hàng
64,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 6.8uF 1311 10% ESR=2.5ohms
810Có hàng
16,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 6.8uF 1311 10% ESR=2.8ohms
3,324Có hàng
4,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 6.8uF 1311 20% ESR=3.5ohms
3,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1311 20% ESR=3.5ohms
2,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 20% ESR=2.5 Ohms
3,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 6.8uF 2312 10% ESR=1.9ohms
49Có hàng
11,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 6.8 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 6.8uF 2312 10% ESR=1.8ohms
4,124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 6.8 uF 10 % 35 VDC