6.8 uF Tụ điện

Kết quả: 3,921
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 6.8 uF 10% 125C 10% ESR=2.5 Ohms LS=5.08 mm T378 503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Molded Radial 6.8 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 6.8uF 10% 1206 E SR = 2.4 Ohm 155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 20% 1,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid Leaded 20V 6.8uF 20% ESR=3. 6 Ohm 1,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,250

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 6.8 uF 20 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8UF 20V 3528-21 2,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8uF 35V 10% L ESR 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 6.8 uF 10 % 35 VDC
KEMET Aluminum Organic Polymer Capacitors 16Vo 6.8uF 2917 2KHr ESR=70 mOhms 2,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Electrolytic Capacitors Aluminum Polymer Capacitors SMD/SMT 6.8 uF 20 % 16 VDC
KEMET Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 35V 6.8uF 105C 2k Hour Radial 14,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors General Purpose Electrolytic Capacitors Radial 6.8 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 6volts 6.8uF 10% 33Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Molded Axial 6.8 uF 10 % 6 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 6.8uF 2917 20% ESR=25mOhms 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 6.8 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 6.8uF 2312 10% ESR=600 mOhms 336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2412 6032 6.8 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 6.8uF 2312 20% ESR=900mOhms 318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2412 6032 6.8 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 6.8uF 20% 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 6.8 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 6.8uF 20% Tol. 2 00 ESR 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 6.8 uF 20 % 50 VDC
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded Al Lytic Cap 105C Radial FC Series 2,266Có hàng
8,000Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Electrolytic Capacitors Low Impedance Electrolytic Capacitors Radial 6.8 uF 20 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid Leaded 6.8uF 35volts 10% D case .10 LS Radial 163Có hàng
500Dự kiến 10/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various Radial 6.8 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8uF 16volts 10% A Case ESR 1.5 Mold 1,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 400V 6.8uF 105C 8k Hour Radial 2,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors General Purpose Electrolytic Capacitors Radial 6.8 uF 20 % 400 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 6.8uF 1311 10% ESR=1ohms 1,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 20% 321Có hàng
3,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 6.8 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8uF 20% 50V ESR0.9 D case Molded 280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 6.8 uF 20 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8uF, +-10%, 10V 3,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 6.8uF X5R 0805 10% 2,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 6.8 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 6.8uF 20% 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 6.8 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 6.8uF 1311 20% ESR=2.8ohms 791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 25 VDC