8.2 pF Tụ điện

Kết quả: 2,814
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 8.2pF C0G 0603 . 25pFTol 7,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8.2 pF 0.25 pF 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG2A8R2DT NEW GLOBAL PN 100V 8.2pF A 581-KGM21BCG2A8R2DT 5,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 8.2 pF 0.5 pF 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 8.2pF 16volts C0G +/-0.1pF 15,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.1 pF 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 8.2pF 50volts C0G +/-0.25pF 9,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 8.2pF 10volts C0G +/-0.5pF 15,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8.2 pF 0.5 pF 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2pF +-0.25pF 50V 1,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2pF,+-0.5%,630V 2,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 8.2 pF 0.5 pF 630 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2pF +-0.1% 50V 11,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 8.2pF C0G 0.5pF LS=5.08mm 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 8.2 pF 0.5 pF 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF C0G 0805 0.1pF 2,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 8.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H8R2BH NEW GLOBAL PN 50V 8.2pF A 581-KGM03ACG1H8R2BH 14,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 8.2pF Tol .25pF Las Mkg 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0505 1414 8.2 pF 0.25 pF 150 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 8.2pF 25volts C0G +/-0.1pF 11,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 8.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2pF +-0.25% 25V 1,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.25 pF 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2pF,+-0.25%,50V 835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 8.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 8.2 pF, +/- 0.5pF 2K V T&R MH 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 8.2 pF 0.5 pF 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF C0G 0201 0.5pF 4,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.5 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 8.2pF C0G 0402 0.5pF 6,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.5 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 10,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 8.2 pF 0.05 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C8R2CH NEW GLOBAL PN 16V 8.2pF A 581-KGM05ACG1C8R2CH 4,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 0.25 pF 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 8.2pF C0G 0402 5 % 4,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8.2 pF 5 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E8R2CT NEW GLOBAL PN 25V 8.2pF A 581-KGM21BCG1E8R2CT 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 8.2 pF 0.25 pF 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 8.2pF 10volts C0G +/-0.1pF 7,271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8.2 pF 0.1 pF 10 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 8.2pF 100volts C0G +/-0.25pF 13,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 8.2 pF 0.25 pF 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 8.2pF 10volts C0G +/-0.1pF 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 8.2 pF 0.1 pF 10 VDC