9 pF Tụ điện

Kết quả: 527
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF 0402 C0G +/- 0.25 26,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 25 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 14,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.25 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 18,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) 63,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.5 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 100 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) 12,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.5 pF 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 16,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 9 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 6,777Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 9 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.5 pF 0603 C0G (NP0) 6,496Có hàng
23,950Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 9 pF 0.5 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 100 VDC 0.5 pF 0603 C0G (NP0) 1,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 9 pF 0.5 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 9pF C0G 0603 10 pF AEC-Q200 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 9 pF 0.1 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 9pF C0G 0603 0. 25pF AEC-Q200 2,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 9 pF 0.25 pF 100 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSRF 0402 9pF 0.25pF 50VDC 14,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.25 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9pf 50V 0402 NPO 42,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.5 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 9pF C0G 0201 0.1pF 10,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 9 pF 0.1 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0201 0.1pF 16,730Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 9 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 9pF C0G 0402 0.1pF 3,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.1 pF 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0402 0.1pF 6,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 9pF C0G 0603 0.1pF 12,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 9 pF 0.1 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 9pF C0G 0603 0.1pF 1,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 9 pF 0.1 pF 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 9pF C0G 0603 0.5pF 1,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 9 pF 0.5 pF 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 16,260Có hàng
20,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 28,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 22,536Có hàng
40,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.5 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 10,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.05 pF 50 VDC