910 pF Tụ điện

Kết quả: 1,171
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 910pF X8R 1206 1% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 1 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF X8R 1206 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF X8R 1206 1% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 910pF X8R 1206 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 1 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 910pF X8R 1206 1% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 1 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1206 910pF 250VDC X8G Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 1 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1206 910pF 250VDC X8G Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 1 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 910pF X8G 1206 X8G 1% Flex AECQ2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 1 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 910pF X8G 1206 X8G 1% Flex Term Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 1 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 910pF X8R 1206 2% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 910pF X8R 1206 2% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1206 910pF 200VDC X8G Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1206 910pF 200VDC X8G Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 910pF X8R 1206 2% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 910pF X8R 1206 2% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 910pF X8R 1206 2% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 910pF X8R 1206 2% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF X8R 1206 2% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF X8R 1206 2% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 910pF X8R 1206 2% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 910pF X8R 1206 2% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1206 910pF 250VDC X8G Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 1206 910pF 250VDC X8G Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 910pF X8G 1206 X8G 2% Flex AECQ2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 910pF X8G 1206 X8G 2% Flex Term Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 1 kVDC