910 pF Tụ điện

Kết quả: 1,171
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 910pF X8G 1812 20% Flex AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1812 4532 910 pF 20 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 910pF X8G 1812 X8G 20% Flex Term Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 910 pF 20 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 910pF X8G 1812 20% Flex AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1812 4532 910 pF 20 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 910pF X8G 2220 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 1 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 910pF X8G 2220 1% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 1 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 910pF X8G 2220 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 1 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 910pF X8G 2220 1% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 1 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 910pF X8G 2220 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 1 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 910pF X8G 2220 1% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 1 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 910pF X8G 2220 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 1 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 910pF X8G 2220 1% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 1 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 910pF X8G 2220 1% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 1 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 910pF X8G 2220 1% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 1 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 910pF 0.01 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 1 % 3 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 910pF 1% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 1 % 3 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 910pF X8G 2220 2% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 2 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 910pF X8G 2220 2% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 2 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 910pF X8G 2220 2% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 2 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 910pF X8G 2220 2% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 2 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 910pF X8G 2220 2% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 2 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 910pF X8G 2220 2% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 2 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 910pF X8G 2220 2% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 2 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 910pF X8G 2220 2% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 2 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 910pF X8G 2220 2% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 2 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 910pF X8G 2220 2% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 2 % 2 kVDC