910 pF Tụ điện

Kết quả: 1,171
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 910pF 10% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 10 % 3 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 910pF X8G 2220 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 20 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630Vo 910pF X8G 2220 20% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 20 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 910pF X8G 2220 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 20 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 910pF X8G 2220 20% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 20 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 910pF X8G 2220 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 20 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 910pF X8G 2220 20% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 20 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 910pF X8G 2220 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 20 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 910pF X8G 2220 20% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 20 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 910pF X8G 2220 20% Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 20 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 910pF X8G 2220 20% AECQ200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 20 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 910pF 0.2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 20 % 3 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 910pF 20% AEC-Q200 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 20 % 3 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 910pF 0.05 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

Ceramic Capacitors High Voltage SMD MLCCs SMD/SMT 2225 (Reversed) 5664 910 pF 5 % 3 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 910 pF C0G 5% LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 910 pF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 910 pF C0G 1% LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 910 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 910 pF C0G 1% LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 910 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 910 pF C0G 1% LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 910 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 910 pF C0G 2% LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 910 pF 2 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 910 pF C0G 5% LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 910 pF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 910 pF C0G 5% LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 910 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX 100B911FCA50XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 1111 2828 910 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX 100B911FP50XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 1111 2828 910 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX 100B911FWN50XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 1111 2828 910 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX 100B911GP50XC100
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC A/B/R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 1111 2828 910 pF 2 % 50 VDC