910 pF Tụ điện

Kết quả: 1,171
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Vishay VJ0805D911GXAAT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911GXAAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 2 % 50 VDC
Vishay VJ0805D911GXXAJ
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911GXXAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 2 % 25 VDC
Vishay VJ0805D911GXXAR
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911GXXAR Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 2 % 25 VDC
Vishay VJ0805D911GXXAT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911GXXAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 2 % 25 VDC
Vishay VJ0805D911JXAAJ
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911JXAAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 5 % 50 VDC
Vishay VJ0805D911JXAAR
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911JXAAR Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 5 % 50 VDC
Vishay VJ0805D911JXAAT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911JXAAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 5 % 50 VDC
Vishay VJ0805D911JXXAJ
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911JXXAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 5 % 25 VDC
Vishay VJ0805D911JXXAR
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911JXXAR Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 5 % 25 VDC
Vishay VJ0805D911JXXAT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911JXXAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 5 % 25 VDC
Vishay VJ0805D911KXAAJ
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911KXAAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 10 % 50 VDC
Vishay VJ0805D911KXAAR
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911KXAAR Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 10 % 50 VDC
Vishay VJ0805D911KXAAT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911KXAAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 10 % 50 VDC
Vishay VJ0805D911KXXAJ
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911KXXAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 10 % 25 VDC
Vishay VJ0805D911KXXAR
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911KXXAR Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 10 % 25 VDC
Vishay VJ0805D911KXXAT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911KXXAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 10 % 25 VDC
Vishay VJ0805D911MXAAJ
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911MXAAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 20 % 50 VDC
Vishay VJ0805D911MXAAR
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911MXAAR Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 20 % 50 VDC
Vishay VJ0805D911MXAAT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911MXAAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 20 % 50 VDC
Vishay VJ0805D911MXXAJ
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911MXXAJ Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 1,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 20 % 25 VDC
Vishay VJ0805D911MXXAR
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911MXXAR Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 20 % 25 VDC
Vishay VJ0805D911MXXAT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805D911MXXAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 910 pF 20 % 25 VDC
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 910pF 2% 50V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1111 2828 910 pF 2 % 50 VDC
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 910pF 5% 50V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1111 2828 910 pF 5 % 50 VDC
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT HiQ 1111 910pF 10% 50V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1111 2828 910 pF 10 % 50 VDC