1311 B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,924
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16V 20% B case 98Có hàng
2,000Dự kiến 17/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 16V 20% B case 1,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 22 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 16V 20% B case 1,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 16V 20% B case 560Có hàng
28,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 20V 20% B case 1,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 25V 20% B case 2,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10volts 10% B Case ESR 1 Mold 1,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 150uF 1311 20% ESR=500mOhms 4,896Có hàng
4,000Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 220uF 20% ESR=0.3Ohms 787Có hàng
4,000Dự kiến 30/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.0uF 1311 10% ESR=5ohms 650Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1311 10% ESR=5Ohms 3,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 1311 10% ESR=6ohms 3,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1311 10 % ESR=83mOhms AECQ200 1,718Có hàng
2,000Dự kiến 02/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 1311 20% ESR=5ohms 2,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 1 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1311 20% ESR=5ohms 5,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 1 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 10uF 1311 10% ESR=3.5 Ohms 829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 10% ESR=3.5Ohms 5,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10% ESR=3.5ohms 6,199Có hàng
30,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10% ESR=3ohms 4,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10 % ESR=83mOhms AECQ200 5,901Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10 % ESR=83mOhms AECQ200 3,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=2ohms 9,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 1311 10% ESR=2ohms 387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 1311 10% ESR=2Ohms AECQ200 110Có hàng
2,000Dự kiến 16/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors 1311 10 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1311 10 % ESR=83mOhms AECQ200 3,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 6.3 VDC