1311 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,081
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 1311 10 % ESR=1 Ohms AECQ200 302Có hàng
10,000Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 47 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 47uF 1311 20% ESR=2ohms 1,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 47uF 1311 20% ESR=2ohms 4,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 1311 20 % ESR=83mOhms AECQ200 2,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 6.8uF 1311 10% ESR=3.5ohms 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1311 10% ESR=3.5ohms 2,501Có hàng
4,000Dự kiến 12/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 10% ESR=2.5ohms 5,601Có hàng
64,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 6.8uF 1311 10% ESR=2.5ohms 1,020Có hàng
4,000Dự kiến 20/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 6.8uF 1311 10% ESR=2.8ohms 4,844Có hàng
4,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 6.8uF 1311 20% ESR=3.5ohms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 20% ESR=2.5 Ohms 3,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 68uF 1311 10% ESR=900mOhms 3,604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 68 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 68uF 1311 10% ESR=1 Ohms 2,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 68 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 68uF 1311 20% ESR=3ohms 3,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 68 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=8 Ohms 2,190Có hàng
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.0uF 1311 10% ESR=2 Ohms 3,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.0uF 1311 10% ESR=2ohms 5,364Có hàng
6,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 10uF 1311 10% ESR=1 Ohms 1,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 1311 10% ESR=1ohms 617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF AEC-Q200 10% ESR=0.8Ohms 1,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1311 20% ESR=1ohms 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1311 10% ESR=1.5ohms 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.5uF 1311 10% ESR=1.5ohms 1,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 1.5 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.5uF 1311 10% ESR=3ohms 968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 1.5 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 1311 10% ESR=700 mOhms 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 10 VDC