1311 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,081
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 1311 20% ESR=3ohms 1,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10% ESR=3.5 Ohms 1,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=70mOhms 2,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 10% ESR=5ohms 2,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 10% ESR=700mOhms 977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 3528 20% ESR=0.055Ohms AECQ2 1,939Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 47uF 1311 20% ESR=800mOhms 2,043Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 15uF 1311 20% ESR=4ohms 2,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 1311 20% ESR=3ohms 6,046Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 20% ESR=3.5ohms 5,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 220uF 1311 20% ESR=400mOhms 2,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1311 20% ESR=3.5ohm 2,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 68uF 1311 20% ESR=40mOhms 2,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 68 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 1311 20% ESR=40mOhms 1,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF AEC-Q200 20% ESR=80mOhms AEC-Q200 1,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 1311 10 % ESR=83mOhms AECQ200 4,189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 10% ESR=3 Ohms 1,556Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 1311 20% ESR=1ohms 1,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 1311 10% ESR=1ohms 1,511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=35mOhms 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 4.7uF 1311 20% ESR=200mOhm AEC-Q200 2,742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 2.2uF 3528 20% ESR=150mOhms AECQ200 3,667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 22uF 10% ESR=4Ohms 1,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 1311 10% ESR=2.2ohms 989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10% ESR=3.5ohms 1,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC