3528 B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 6,370
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 68uF 1311 10% ESR=900mOhms 834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 68 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 1311 10% ESR=3.5ohm 155Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 10% ESR=3.5ohm 667Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 1311 10% ESR=4ohm 445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 20% ESR=3.5ohm 20Có hàng
2,000Dự kiến 15/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1311 10 % ESR=4.4Ohms AECQ200 3,541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10 % ESR=2.8Ohms AECQ200 3,742Có hàng
10,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 1311 10 % ESR=3Ohms AECQ200 2,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1311 10 % ESR=1.5Ohms AECQ200 2,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 10 % ESR=2.1Ohms AECQ200 3,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.0uF 1311 10% ESR=5ohms 165Có hàng
2,000Dự kiến 04/08/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10% ESR=3.5ohms 2,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1311 10% ESR=3.5ohms 2,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 15uF 1311 10% ESR=3.5ohms 1,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 1311 10% ESR=4.5ohms 2,089Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 1311 10% ESR=3ohms 2,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1311 10% ESR=3.5ohms 1,101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 1311 10% ESR=3ohms 1,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.47uF 1311 10% ESR=8ohms 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 0.47 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 10% ESR=6ohms 2,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16 VDC 10uF 1411 10% ESR=2800mOhms 31Có hàng
500Dự kiến 12/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 1311 20% ESR=70mOhms 1,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=70mOhms 813Có hàng
36,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=15mOhms 254Có hàng
90,000Dự kiến 10/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=18mOhms 515Có hàng
2,000Dự kiến 06/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC